shepherds watch
Việt Nam dịch thuật
guiding shepherds
Việt Nam dịch thuật
shepherds' fields
Việt Nam dịch thuật
shepherd's crook
Việt Nam dịch thuật
shepherds tending
Việt Nam dịch thuật
young shepherds
Việt Nam dịch thuật
shepherd led
Việt Nam dịch thuật
shepherds' care
Việt Nam dịch thuật
shepherd working
Việt Nam dịch thuật
shepherds' life
Việt Nam dịch thuật
the shepherds carefully tended their flock on the hillside.
Người chăn cừu cẩn thận chăm sóc đàn cừu của họ trên sườn đồi.
shepherds often use dogs to herd sheep across the fields.
Người chăn cừu thường dùng chó để dẫn dắt đàn cừu qua các cánh đồng.
in ancient times, shepherds were vital to the community's survival.
Trong thời cổ đại, người chăn cừu đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của cộng đồng.
the young shepherds learned the trade from their fathers.
Người chăn cừu trẻ học nghề từ những người cha của họ.
shepherds protect their sheep from predators like wolves and foxes.
Người chăn cừu bảo vệ đàn cừu của họ khỏi các loài săn mồi như sói và cáo.
the shepherds moved their flock to fresh pastures each spring.
Người chăn cừu di chuyển đàn cừu đến những cánh đồng mới mỗi mùa xuân.
shepherds traditionally use wooden staffs to guide their sheep.
Người chăn cừu truyền thống sử dụng gậy gỗ để dẫn dắt đàn cừu của họ.
the shepherds shared stories and songs around the campfire at night.
Người chăn cừu chia sẻ câu chuyện và bài hát quanh lửa trại vào ban đêm.
shepherds often face challenging weather conditions while working.
Người chăn cừu thường phải đối mặt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi làm việc.
the shepherds’ knowledge of the land was invaluable.
Tri thức của người chăn cừu về vùng đất là vô giá.
shepherds rely on their sheepdogs for assistance and protection.
Người chăn cừu dựa vào chó chăn cừu của họ để hỗ trợ và bảo vệ.
shepherds watch
Việt Nam dịch thuật
guiding shepherds
Việt Nam dịch thuật
shepherds' fields
Việt Nam dịch thuật
shepherd's crook
Việt Nam dịch thuật
shepherds tending
Việt Nam dịch thuật
young shepherds
Việt Nam dịch thuật
shepherd led
Việt Nam dịch thuật
shepherds' care
Việt Nam dịch thuật
shepherd working
Việt Nam dịch thuật
shepherds' life
Việt Nam dịch thuật
the shepherds carefully tended their flock on the hillside.
Người chăn cừu cẩn thận chăm sóc đàn cừu của họ trên sườn đồi.
shepherds often use dogs to herd sheep across the fields.
Người chăn cừu thường dùng chó để dẫn dắt đàn cừu qua các cánh đồng.
in ancient times, shepherds were vital to the community's survival.
Trong thời cổ đại, người chăn cừu đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của cộng đồng.
the young shepherds learned the trade from their fathers.
Người chăn cừu trẻ học nghề từ những người cha của họ.
shepherds protect their sheep from predators like wolves and foxes.
Người chăn cừu bảo vệ đàn cừu của họ khỏi các loài săn mồi như sói và cáo.
the shepherds moved their flock to fresh pastures each spring.
Người chăn cừu di chuyển đàn cừu đến những cánh đồng mới mỗi mùa xuân.
shepherds traditionally use wooden staffs to guide their sheep.
Người chăn cừu truyền thống sử dụng gậy gỗ để dẫn dắt đàn cừu của họ.
the shepherds shared stories and songs around the campfire at night.
Người chăn cừu chia sẻ câu chuyện và bài hát quanh lửa trại vào ban đêm.
shepherds often face challenging weather conditions while working.
Người chăn cừu thường phải đối mặt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi làm việc.
the shepherds’ knowledge of the land was invaluable.
Tri thức của người chăn cừu về vùng đất là vô giá.
shepherds rely on their sheepdogs for assistance and protection.
Người chăn cừu dựa vào chó chăn cừu của họ để hỗ trợ và bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay