pastors

[Mỹ]/ˈpɑːstə/
[Anh]/ˈpæstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các bộ trưởng Kitô giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

church pastors

các mục sư nhà thờ

senior pastors

các mục sư cao cấp

youth pastors

các mục sư phụ trách thanh niên

associate pastors

các mục sư liên kết

pastors conference

hội nghị mục sư

pastors meeting

cuộc họp mục sư

pastors retreat

tuần lễ nghỉ dưỡng của mục sư

pastors training

đào tạo mục sư

pastors network

mạng lưới mục sư

pastors support

hỗ trợ mục sư

Câu ví dụ

pastors often provide guidance to their congregations.

Các mục sư thường xuyên cung cấp hướng dẫn cho các tín hữu của họ.

many pastors organize community service events.

Nhiều mục sư tổ chức các sự kiện phục vụ cộng đồng.

pastors play a crucial role in spiritual leadership.

Các mục sư đóng vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo tinh thần.

some pastors offer counseling to individuals in need.

Một số mục sư cung cấp tư vấn cho những người cần thiết.

pastors often lead prayer meetings and worship services.

Các mục sư thường xuyên dẫn dắt các buổi cầu nguyện và các buổi thờ phượng.

many pastors are involved in youth ministry programs.

Nhiều mục sư tham gia vào các chương trình phụ trách thanh niên.

pastors may face challenges in their leadership roles.

Các mục sư có thể phải đối mặt với những thách thức trong vai trò lãnh đạo của họ.

some pastors write books to share their experiences.

Một số mục sư viết sách để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

pastors often collaborate with other faith leaders.

Các mục sư thường xuyên hợp tác với các nhà lãnh đạo tôn giáo khác.

many pastors emphasize the importance of community.

Nhiều mục sư nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay