shiftiness in eyes
Điều gì đó không ổn trong ánh mắt
politician's shiftiness
Sự lừa đảo của chính trị gia
with shiftiness
Với sự lừa đảo
shiftiness of character
Sự lừa đảo trong tính cách
shiftiness and deception
Sự lừa đảo và gian dối
displaying shiftiness
Thể hiện sự lừa đảo
shiftiness in tone
Sự lừa đảo trong giọng điệu
shiftiness in eyes
Điều gì đó không ổn trong ánh mắt
politician's shiftiness
Sự lừa đảo của chính trị gia
with shiftiness
Với sự lừa đảo
shiftiness of character
Sự lừa đảo trong tính cách
shiftiness and deception
Sự lừa đảo và gian dối
displaying shiftiness
Thể hiện sự lừa đảo
shiftiness in tone
Sự lừa đảo trong giọng điệu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay