install shims
lắp chêm
checking shims
kiểm tra chêm
shims fit
chêm vừa
shims needed
cần chêm
shims removed
chêm đã được tháo ra
shims placed
chêm đã được đặt
shims align
chêm căn chỉnh
shims secure
chêm cố định
shims adjust
chêm điều chỉnh
shims exist
có chêm
we installed new engine shims to reduce vibration.
Chúng tôi đã lắp đặt các miếng lót động cơ mới để giảm rung động.
the technician used shims to align the door properly.
Kỹ thuật viên đã sử dụng các miếng lót để căn chỉnh cửa đúng cách.
carefully measure the required thickness of the shims.
Hãy đo chính xác độ dày cần thiết của các miếng lót.
excessive shims can negatively impact performance.
Sử dụng quá nhiều miếng lót có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
replace worn shims with new ones immediately.
Thay ngay các miếng lót đã mòn bằng những miếng mới.
thin shims are often used for fine adjustments.
Các miếng lót mỏng thường được sử dụng để điều chỉnh tinh tế.
the shims were made of brass for corrosion resistance.
Các miếng lót được làm bằng đồng để chống ăn mòn.
check the shims for any signs of damage or wear.
Kiểm tra các miếng lót xem có dấu hiệu hư hỏng hoặc mài mòn nào không.
proper shims placement is crucial for optimal operation.
Vị trí đặt các miếng lót đúng cách là rất quan trọng cho hoạt động tối ưu.
we ordered a variety of shims to cover different sizes.
Chúng tôi đã đặt hàng nhiều loại miếng lót để đáp ứng các kích cỡ khác nhau.
the shims helped to eliminate the gap in the joint.
Các miếng lót đã giúp loại bỏ khoảng trống tại mối nối.
install shims
lắp chêm
checking shims
kiểm tra chêm
shims fit
chêm vừa
shims needed
cần chêm
shims removed
chêm đã được tháo ra
shims placed
chêm đã được đặt
shims align
chêm căn chỉnh
shims secure
chêm cố định
shims adjust
chêm điều chỉnh
shims exist
có chêm
we installed new engine shims to reduce vibration.
Chúng tôi đã lắp đặt các miếng lót động cơ mới để giảm rung động.
the technician used shims to align the door properly.
Kỹ thuật viên đã sử dụng các miếng lót để căn chỉnh cửa đúng cách.
carefully measure the required thickness of the shims.
Hãy đo chính xác độ dày cần thiết của các miếng lót.
excessive shims can negatively impact performance.
Sử dụng quá nhiều miếng lót có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
replace worn shims with new ones immediately.
Thay ngay các miếng lót đã mòn bằng những miếng mới.
thin shims are often used for fine adjustments.
Các miếng lót mỏng thường được sử dụng để điều chỉnh tinh tế.
the shims were made of brass for corrosion resistance.
Các miếng lót được làm bằng đồng để chống ăn mòn.
check the shims for any signs of damage or wear.
Kiểm tra các miếng lót xem có dấu hiệu hư hỏng hoặc mài mòn nào không.
proper shims placement is crucial for optimal operation.
Vị trí đặt các miếng lót đúng cách là rất quan trọng cho hoạt động tối ưu.
we ordered a variety of shims to cover different sizes.
Chúng tôi đã đặt hàng nhiều loại miếng lót để đáp ứng các kích cỡ khác nhau.
the shims helped to eliminate the gap in the joint.
Các miếng lót đã giúp loại bỏ khoảng trống tại mối nối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay