wheel spacers
đệm bánh xe
adding spacers
thêm đệm
spacers installed
đệm đã được lắp đặt
hub spacers
đệm trục
using spacers
sử dụng đệm
spacers set
đệm đã được đặt
checking spacers
kiểm tra đệm
metal spacers
đệm kim loại
spacer kit
bộ đệm
thick spacers
đệm dày
we used spacers between the tiles to prevent cracking.
Chúng tôi đã sử dụng các miếng đệm giữa các viên gạch để ngăn ngừa nứt vỡ.
the spacers ensured even distribution of the gravel.
Các miếng đệm đảm bảo phân phối đá dăm đều.
install spacers in the frame to avoid warping the wood.
Lắp các miếng đệm vào khung để tránh làm cong gỗ.
spacers were added to the shelf supports for stability.
Các miếng đệm đã được thêm vào các giá đỡ của kệ để tăng độ ổn định.
we need spacers to maintain a consistent gap.
Chúng tôi cần các miếng đệm để duy trì khoảng cách nhất quán.
the spacers helped align the components perfectly.
Các miếng đệm giúp căn chỉnh các thành phần một cách hoàn hảo.
use spacers when mounting the display on the wall.
Sử dụng các miếng đệm khi lắp đặt màn hình lên tường.
spacers are essential for creating a clean look.
Các miếng đệm rất cần thiết để tạo ra vẻ ngoài sạch sẽ.
the spacers provided a buffer against vibration.
Các miếng đệm cung cấp một lớp đệm chống rung.
we inserted spacers between the circuit boards.
Chúng tôi đã chèn các miếng đệm giữa các mạch điện.
spacers are a simple solution for uneven surfaces.
Các miếng đệm là một giải pháp đơn giản cho các bề mặt không bằng phẳng.
the spacers allowed for thermal expansion.
Các miếng đệm cho phép giãn nở nhiệt.
wheel spacers
đệm bánh xe
adding spacers
thêm đệm
spacers installed
đệm đã được lắp đặt
hub spacers
đệm trục
using spacers
sử dụng đệm
spacers set
đệm đã được đặt
checking spacers
kiểm tra đệm
metal spacers
đệm kim loại
spacer kit
bộ đệm
thick spacers
đệm dày
we used spacers between the tiles to prevent cracking.
Chúng tôi đã sử dụng các miếng đệm giữa các viên gạch để ngăn ngừa nứt vỡ.
the spacers ensured even distribution of the gravel.
Các miếng đệm đảm bảo phân phối đá dăm đều.
install spacers in the frame to avoid warping the wood.
Lắp các miếng đệm vào khung để tránh làm cong gỗ.
spacers were added to the shelf supports for stability.
Các miếng đệm đã được thêm vào các giá đỡ của kệ để tăng độ ổn định.
we need spacers to maintain a consistent gap.
Chúng tôi cần các miếng đệm để duy trì khoảng cách nhất quán.
the spacers helped align the components perfectly.
Các miếng đệm giúp căn chỉnh các thành phần một cách hoàn hảo.
use spacers when mounting the display on the wall.
Sử dụng các miếng đệm khi lắp đặt màn hình lên tường.
spacers are essential for creating a clean look.
Các miếng đệm rất cần thiết để tạo ra vẻ ngoài sạch sẽ.
the spacers provided a buffer against vibration.
Các miếng đệm cung cấp một lớp đệm chống rung.
we inserted spacers between the circuit boards.
Chúng tôi đã chèn các miếng đệm giữa các mạch điện.
spacers are a simple solution for uneven surfaces.
Các miếng đệm là một giải pháp đơn giản cho các bề mặt không bằng phẳng.
the spacers allowed for thermal expansion.
Các miếng đệm cho phép giãn nở nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay