shoals

[Mỹ]/ʃəʊlz/
[Anh]/ʃoʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng nước nông; bãi cát; nhóm cá lớn; số lượng lớn
v. trở nên nông; đưa vào vùng nước nông

Cụm từ & Cách kết hợp

fish shoals

đường đi của cá

shallow shoals

các bãi nông

sand shoals

các bãi cát

rocky shoals

các bãi đá

large shoals

các bãi lớn

nearby shoals

các bãi gần đó

tidal shoals

các bãi triều

isolated shoals

các bãi cô lập

marine shoals

các bãi biển

hidden shoals

các bãi ẩn

Câu ví dụ

we spotted a variety of fish swimming near the shoals.

Chúng tôi đã phát hiện thấy nhiều loại cá bơi gần các rạn san hô.

birds often gather above the shoals, searching for food.

Chim thường tụ tập phía trên các rạn san hô, tìm kiếm thức ăn.

the shoals provide a rich habitat for marine life.

Các rạn san hô cung cấp một môi trường sống phong phú cho sinh vật biển.

fishermen know the best spots to catch fish near the shoals.

Những người đánh cá biết những địa điểm tốt nhất để bắt cá gần các rạn san hô.

during low tide, the shoals become visible and accessible.

Lúc thủy triều xuống, các rạn san hô trở nên dễ thấy và dễ tiếp cận.

we learned about the different species that inhabit the shoals.

Chúng tôi đã tìm hiểu về những loài khác nhau sinh sống trong các rạn san hô.

exploring the shoals can reveal hidden treasures of the ocean.

Khám phá các rạn san hô có thể tiết lộ những kho báu ẩn giấu của đại dương.

some shoals are known for their vibrant coral reefs.

Một số rạn san hô nổi tiếng với các rạn san hô tươi tốt.

we watched as the tide brought life back to the shoals.

Chúng tôi đã chứng kiến thủy triều mang lại sự sống cho các rạn san hô.

many species migrate to the shoals during spawning season.

Nhiều loài di cư đến các rạn san hô trong mùa sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay