shoemakers

[Mỹ]/ˈʃuːmeɪkəz/
[Anh]/ˈʃuːˌmeɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người làm giày

Cụm từ & Cách kết hợp

local shoemakers

thợ làm giày tại địa phương

traditional shoemakers

thợ làm giày truyền thống

custom shoemakers

thợ làm giày theo yêu cầu

skilled shoemakers

thợ làm giày lành nghề

expert shoemakers

thợ làm giày chuyên gia

village shoemakers

thợ làm giày ở làng

famous shoemakers

thợ làm giày nổi tiếng

artisanal shoemakers

thợ làm giày thủ công

modern shoemakers

thợ làm giày hiện đại

Câu ví dụ

shoemakers craft unique and stylish footwear.

thợ làm giày tạo ra những sản phẩm giày dép độc đáo và phong cách.

many shoemakers have adapted to modern technology.

nhiều thợ làm giày đã thích nghi với công nghệ hiện đại.

shoemakers often use high-quality leather for their products.

thợ làm giày thường sử dụng da chất lượng cao cho sản phẩm của họ.

local shoemakers know the best styles for the season.

những người thợ làm giày địa phương biết những phong cách tốt nhất cho mùa.

many shoemakers offer custom fitting services.

nhiều thợ làm giày cung cấp dịch vụ đo lường chân theo yêu cầu.

shoemakers play a vital role in preserving traditional craftsmanship.

thợ làm giày đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nghề thủ công truyền thống.

some shoemakers specialize in orthopedic shoes.

một số thợ làm giày chuyên về giày chỉnh hình.

community shoemakers often participate in local events.

những người thợ làm giày cộng đồng thường xuyên tham gia các sự kiện địa phương.

shoemakers can repair shoes to extend their lifespan.

thợ làm giày có thể sửa chữa giày để kéo dài tuổi thọ của chúng.

many shoemakers take pride in their artisanal techniques.

nhiều thợ làm giày tự hào về các kỹ thuật thủ công của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay