short-staffed now
thiếu nhân sự lúc này
being short-staffed
thiếu nhân sự
very short-staffed
thiếu nhân sự nghiêm trọng
short-staffed today
hôm nay thiếu nhân sự
were short-staffed
lúc đó thiếu nhân sự
short-staffed team
nhóm thiếu nhân sự
get short-staffed
thiếu nhân sự
constantly short-staffed
thường xuyên thiếu nhân sự
short-staffed shift
ca làm việc thiếu nhân sự
seriously short-staffed
thiếu nhân sự nghiêm trọng
we're incredibly short-staffed this week due to several employees being out sick.
Chúng tôi đang thiếu nhân viên nghiêm trọng trong tuần này vì một số nhân viên nghỉ ốm.
the restaurant was short-staffed, leading to longer wait times for tables.
Nhà hàng đang thiếu nhân viên, dẫn đến thời gian chờ bàn lâu hơn.
being short-staffed put a lot of pressure on the remaining team members.
Việc thiếu nhân viên đã gây ra nhiều áp lực cho các thành viên còn lại trong nhóm.
due to being short-staffed, we had to cancel some appointments.
Do thiếu nhân viên, chúng tôi phải hủy một số cuộc hẹn.
the hospital is consistently short-staffed, especially during the night shift.
Bệnh viện thường xuyên thiếu nhân viên, đặc biệt là vào ca đêm.
we're actively recruiting to address the issue of being short-staffed.
Chúng tôi đang tích cực tuyển dụng để giải quyết vấn đề thiếu nhân viên.
the short-staffed team managed to complete the project on time.
Đội ngũ nhân viên thiếu người đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
it's challenging to provide excellent service when you're short-staffed.
Thật khó để cung cấp dịch vụ tuyệt vời khi bạn thiếu nhân viên.
the company is aware of the problem of being short-staffed and is working on a solution.
Công ty nhận thức được vấn đề thiếu nhân viên và đang tìm cách giải quyết.
we're temporarily short-staffed while we train new hires.
Chúng tôi đang tạm thời thiếu nhân viên trong khi chúng tôi đào tạo nhân viên mới.
the short-staffed call center struggled to answer all incoming calls promptly.
Trung tâm hỗ trợ khách hàng thiếu nhân viên đã gặp khó khăn trong việc trả lời tất cả các cuộc gọi đến nhanh chóng.
short-staffed now
thiếu nhân sự lúc này
being short-staffed
thiếu nhân sự
very short-staffed
thiếu nhân sự nghiêm trọng
short-staffed today
hôm nay thiếu nhân sự
were short-staffed
lúc đó thiếu nhân sự
short-staffed team
nhóm thiếu nhân sự
get short-staffed
thiếu nhân sự
constantly short-staffed
thường xuyên thiếu nhân sự
short-staffed shift
ca làm việc thiếu nhân sự
seriously short-staffed
thiếu nhân sự nghiêm trọng
we're incredibly short-staffed this week due to several employees being out sick.
Chúng tôi đang thiếu nhân viên nghiêm trọng trong tuần này vì một số nhân viên nghỉ ốm.
the restaurant was short-staffed, leading to longer wait times for tables.
Nhà hàng đang thiếu nhân viên, dẫn đến thời gian chờ bàn lâu hơn.
being short-staffed put a lot of pressure on the remaining team members.
Việc thiếu nhân viên đã gây ra nhiều áp lực cho các thành viên còn lại trong nhóm.
due to being short-staffed, we had to cancel some appointments.
Do thiếu nhân viên, chúng tôi phải hủy một số cuộc hẹn.
the hospital is consistently short-staffed, especially during the night shift.
Bệnh viện thường xuyên thiếu nhân viên, đặc biệt là vào ca đêm.
we're actively recruiting to address the issue of being short-staffed.
Chúng tôi đang tích cực tuyển dụng để giải quyết vấn đề thiếu nhân viên.
the short-staffed team managed to complete the project on time.
Đội ngũ nhân viên thiếu người đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
it's challenging to provide excellent service when you're short-staffed.
Thật khó để cung cấp dịch vụ tuyệt vời khi bạn thiếu nhân viên.
the company is aware of the problem of being short-staffed and is working on a solution.
Công ty nhận thức được vấn đề thiếu nhân viên và đang tìm cách giải quyết.
we're temporarily short-staffed while we train new hires.
Chúng tôi đang tạm thời thiếu nhân viên trong khi chúng tôi đào tạo nhân viên mới.
the short-staffed call center struggled to answer all incoming calls promptly.
Trung tâm hỗ trợ khách hàng thiếu nhân viên đã gặp khó khăn trong việc trả lời tất cả các cuộc gọi đến nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay