1.Carry bodily form, the figure of overstaffed and all over adipose meeting lets a person appear anility.
1.Mang hình dáng cơ thể, hình ảnh của việc nhân viên quá đông và tất cả các cuộc họp béo phì khiến một người có vẻ bất lực.
The company is overstaffed, leading to inefficiency.
Công ty đang thừa nhân viên, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả.
They had to lay off employees because the department was overstaffed.
Họ phải sa thải nhân viên vì bộ phận đó đang thừa nhân viên.
The restaurant became overstaffed during the lunch rush.
Nhà hàng trở nên thừa nhân viên trong giờ cao điểm trưa.
The team was overstaffed for the project, causing confusion.
Đội ngũ thừa nhân viên cho dự án, gây ra sự bối rối.
The store was overstaffed for the slow sales period.
Cửa hàng thừa nhân viên trong thời kỳ bán hàng chậm.
The department was overstaffed with interns, but lacked experienced employees.
Bộ phận thừa nhân viên thực tập sinh, nhưng lại thiếu nhân viên có kinh nghiệm.
The company realized they were overstaffed and needed to downsize.
Công ty nhận ra rằng họ đang thừa nhân viên và cần phải cắt giảm quy mô.
The team was overstaffed with junior members, lacking senior leadership.
Đội ngũ thừa nhân viên cấp dưới, thiếu sự lãnh đạo cấp cao.
The overstaffed call center resulted in long wait times for customers.
Trung tâm hỗ trợ khách hàng thừa nhân viên đã khiến thời gian chờ đợi của khách hàng kéo dài.
The overstaffed event planning committee struggled to make decisions efficiently.
Ban tổ chức sự kiện thừa nhân viên gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định hiệu quả.
1.Carry bodily form, the figure of overstaffed and all over adipose meeting lets a person appear anility.
1.Mang hình dáng cơ thể, hình ảnh của việc nhân viên quá đông và tất cả các cuộc họp béo phì khiến một người có vẻ bất lực.
The company is overstaffed, leading to inefficiency.
Công ty đang thừa nhân viên, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả.
They had to lay off employees because the department was overstaffed.
Họ phải sa thải nhân viên vì bộ phận đó đang thừa nhân viên.
The restaurant became overstaffed during the lunch rush.
Nhà hàng trở nên thừa nhân viên trong giờ cao điểm trưa.
The team was overstaffed for the project, causing confusion.
Đội ngũ thừa nhân viên cho dự án, gây ra sự bối rối.
The store was overstaffed for the slow sales period.
Cửa hàng thừa nhân viên trong thời kỳ bán hàng chậm.
The department was overstaffed with interns, but lacked experienced employees.
Bộ phận thừa nhân viên thực tập sinh, nhưng lại thiếu nhân viên có kinh nghiệm.
The company realized they were overstaffed and needed to downsize.
Công ty nhận ra rằng họ đang thừa nhân viên và cần phải cắt giảm quy mô.
The team was overstaffed with junior members, lacking senior leadership.
Đội ngũ thừa nhân viên cấp dưới, thiếu sự lãnh đạo cấp cao.
The overstaffed call center resulted in long wait times for customers.
Trung tâm hỗ trợ khách hàng thừa nhân viên đã khiến thời gian chờ đợi của khách hàng kéo dài.
The overstaffed event planning committee struggled to make decisions efficiently.
Ban tổ chức sự kiện thừa nhân viên gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay