shoulder-supported posture
tư thế đỡ vai
shoulder-supported breathing
thở đỡ vai
shoulder-supported movement
vận động đỡ vai
being shoulder-supported
đang đỡ vai
shoulder-supported stance
tư thế đứng đỡ vai
shoulder-supported lift
khiến vai đỡ
shoulder-supported exercise
bài tập đỡ vai
shoulder-supported alignment
căn chỉnh đỡ vai
shoulder-supported way
cách đỡ vai
shoulder-supported technique
kỹ thuật đỡ vai
the dancer's shoulder-supported arabesque was breathtakingly graceful.
Động tác arabesque được nâng đỡ bởi vai của vũ công thực sự duyên dáng và ngoạn mục.
shoulder-supported breathing techniques can improve vocal projection.
Các kỹ thuật thở nâng đỡ bởi vai có thể cải thiện khả năng truyền giọng.
yoga emphasizes shoulder-supported postures for spinal alignment.
Yoga nhấn mạnh các tư thế nâng đỡ bởi vai để căn chỉnh cột sống.
a shoulder-supported swim stroke is more efficient and powerful.
Động tác bơi nâng đỡ bởi vai hiệu quả và mạnh mẽ hơn.
the pianist relied on a shoulder-supported technique to play complex passages.
Người chơi piano dựa vào kỹ thuật nâng đỡ bởi vai để chơi các đoạn nhạc phức tạp.
shoulder-supported weightlifting protects the rotator cuff.
Tập nâng tạ nâng đỡ bởi vai bảo vệ ống xoay vai.
her shoulder-supported stance conveyed confidence and poise.
Tư thế đứng nâng đỡ bởi vai của cô ấy thể hiện sự tự tin và phong thái.
the actor's shoulder-supported performance was captivating to watch.
Diễn xuất nâng đỡ bởi vai của diễn viên thực sự hấp dẫn để xem.
proper shoulder-supported posture can alleviate back pain.
Tư thế đứng nâng đỡ bởi vai phù hợp có thể làm giảm đau lưng.
the coach demonstrated a shoulder-supported throwing motion.
Huấn luyện viên đã trình bày một động tác ném nâng đỡ bởi vai.
shoulder-supported singing helps to maintain vocal health.
Hát nâng đỡ bởi vai giúp duy trì sức khỏe thanh quản.
shoulder-supported posture
tư thế đỡ vai
shoulder-supported breathing
thở đỡ vai
shoulder-supported movement
vận động đỡ vai
being shoulder-supported
đang đỡ vai
shoulder-supported stance
tư thế đứng đỡ vai
shoulder-supported lift
khiến vai đỡ
shoulder-supported exercise
bài tập đỡ vai
shoulder-supported alignment
căn chỉnh đỡ vai
shoulder-supported way
cách đỡ vai
shoulder-supported technique
kỹ thuật đỡ vai
the dancer's shoulder-supported arabesque was breathtakingly graceful.
Động tác arabesque được nâng đỡ bởi vai của vũ công thực sự duyên dáng và ngoạn mục.
shoulder-supported breathing techniques can improve vocal projection.
Các kỹ thuật thở nâng đỡ bởi vai có thể cải thiện khả năng truyền giọng.
yoga emphasizes shoulder-supported postures for spinal alignment.
Yoga nhấn mạnh các tư thế nâng đỡ bởi vai để căn chỉnh cột sống.
a shoulder-supported swim stroke is more efficient and powerful.
Động tác bơi nâng đỡ bởi vai hiệu quả và mạnh mẽ hơn.
the pianist relied on a shoulder-supported technique to play complex passages.
Người chơi piano dựa vào kỹ thuật nâng đỡ bởi vai để chơi các đoạn nhạc phức tạp.
shoulder-supported weightlifting protects the rotator cuff.
Tập nâng tạ nâng đỡ bởi vai bảo vệ ống xoay vai.
her shoulder-supported stance conveyed confidence and poise.
Tư thế đứng nâng đỡ bởi vai của cô ấy thể hiện sự tự tin và phong thái.
the actor's shoulder-supported performance was captivating to watch.
Diễn xuất nâng đỡ bởi vai của diễn viên thực sự hấp dẫn để xem.
proper shoulder-supported posture can alleviate back pain.
Tư thế đứng nâng đỡ bởi vai phù hợp có thể làm giảm đau lưng.
the coach demonstrated a shoulder-supported throwing motion.
Huấn luyện viên đã trình bày một động tác ném nâng đỡ bởi vai.
shoulder-supported singing helps to maintain vocal health.
Hát nâng đỡ bởi vai giúp duy trì sức khỏe thanh quản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay