| số nhiều | shovers |
snow shover
người dẩy tuyết
gate shover
người dẩy cổng
shover's job
công việc của người dẩy
be a shover
làm người dẩy
shover around
dẩy xung quanh
shover came
người dẩy đã đến
shover works
người dẩy làm việc
shover's time
thời gian của người dẩy
shover stopped
người dẩy đã dừng lại
the snow shoveler cleared the driveway quickly.
người dọn tuyết đã dọn dẹp đường lái xe một cách nhanh chóng.
he used a heavy-duty snow shovel to move the snow.
anh ấy đã sử dụng một chiếc xẻng tuyết loại nặng để dọn tuyết.
the groundskeeper was a reliable snow shoveler.
người chăm sóc sân vườn là một người dọn tuyết đáng tin cậy.
my neighbor is a good snow shoveler, always helping out.
hàng xóm của tôi là một người dọn tuyết tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
we bought a new aluminum snow shovel last winter.
chúng tôi đã mua một chiếc xẻng tuyết bằng nhôm mới vào mùa đông năm ngoái.
the snow shoveler struggled with the thick layer of ice.
người dọn tuyết đã phải vật lộn với lớp băng dày.
he’s a skilled snow shoveler with years of experience.
anh ấy là một người dọn tuyết lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
the snow shoveler took a break to warm up.
người dọn tuyết nghỉ giải lao để làm ấm.
a snow shoveler is needed to clear the sidewalk.
cần một người dọn tuyết để dọn dẹp vỉa hè.
the snow shoveler’s work was essential after the storm.
công việc của người dọn tuyết là rất cần thiết sau cơn bão.
he was a young and enthusiastic snow shoveler.
anh ấy là một người dọn tuyết trẻ và nhiệt tình.
snow shover
người dẩy tuyết
gate shover
người dẩy cổng
shover's job
công việc của người dẩy
be a shover
làm người dẩy
shover around
dẩy xung quanh
shover came
người dẩy đã đến
shover works
người dẩy làm việc
shover's time
thời gian của người dẩy
shover stopped
người dẩy đã dừng lại
the snow shoveler cleared the driveway quickly.
người dọn tuyết đã dọn dẹp đường lái xe một cách nhanh chóng.
he used a heavy-duty snow shovel to move the snow.
anh ấy đã sử dụng một chiếc xẻng tuyết loại nặng để dọn tuyết.
the groundskeeper was a reliable snow shoveler.
người chăm sóc sân vườn là một người dọn tuyết đáng tin cậy.
my neighbor is a good snow shoveler, always helping out.
hàng xóm của tôi là một người dọn tuyết tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
we bought a new aluminum snow shovel last winter.
chúng tôi đã mua một chiếc xẻng tuyết bằng nhôm mới vào mùa đông năm ngoái.
the snow shoveler struggled with the thick layer of ice.
người dọn tuyết đã phải vật lộn với lớp băng dày.
he’s a skilled snow shoveler with years of experience.
anh ấy là một người dọn tuyết lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
the snow shoveler took a break to warm up.
người dọn tuyết nghỉ giải lao để làm ấm.
a snow shoveler is needed to clear the sidewalk.
cần một người dọn tuyết để dọn dẹp vỉa hè.
the snow shoveler’s work was essential after the storm.
công việc của người dọn tuyết là rất cần thiết sau cơn bão.
he was a young and enthusiastic snow shoveler.
anh ấy là một người dọn tuyết trẻ và nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay