| số nhiều | showstoppers |
showstopper performance
sân khấu ấn tượng
showstopper act
màn trình diễn ấn tượng
showstopper moment
khoảnh khắc ấn tượng
showstopper talent
tài năng gây ấn tượng
showstopper feature
tính năng nổi bật
showstopper idea
ý tưởng ấn tượng
showstopper event
sự kiện ấn tượng
showstopper design
thiết kế ấn tượng
showstopper product
sản phẩm ấn tượng
showstopper scene
bối cảnh ấn tượng
the singer's performance was a real showstopper.
phần trình diễn của ca sĩ thực sự là một điểm nhấn.
her dress was the showstopper of the evening.
chiếc váy của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối.
the new product launch turned out to be a showstopper.
việc ra mắt sản phẩm mới hóa ra lại là một điểm nhấn.
the fireworks display was a showstopper at the festival.
pháo hoa là một điểm nhấn tại lễ hội.
his speech was a showstopper that captivated the audience.
phần diễn thuyết của anh ấy là một điểm nhấn khiến khán giả bị cuốn hút.
the film's special effects were a showstopper.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim là một điểm nhấn.
that dance routine was the showstopper of the competition.
đoạn biểu diễn khiêu vũ đó là điểm nhấn của cuộc thi.
her talent for painting is a showstopper.
tài năng hội họa của cô ấy là một điểm nhấn.
the car's design is a showstopper at the auto show.
thiết kế của chiếc xe là một điểm nhấn tại triển lãm ô tô.
the magician's trick was a showstopper that left everyone amazed.
mánh của ảo thuật gia là một điểm nhấn khiến mọi người kinh ngạc.
showstopper performance
sân khấu ấn tượng
showstopper act
màn trình diễn ấn tượng
showstopper moment
khoảnh khắc ấn tượng
showstopper talent
tài năng gây ấn tượng
showstopper feature
tính năng nổi bật
showstopper idea
ý tưởng ấn tượng
showstopper event
sự kiện ấn tượng
showstopper design
thiết kế ấn tượng
showstopper product
sản phẩm ấn tượng
showstopper scene
bối cảnh ấn tượng
the singer's performance was a real showstopper.
phần trình diễn của ca sĩ thực sự là một điểm nhấn.
her dress was the showstopper of the evening.
chiếc váy của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối.
the new product launch turned out to be a showstopper.
việc ra mắt sản phẩm mới hóa ra lại là một điểm nhấn.
the fireworks display was a showstopper at the festival.
pháo hoa là một điểm nhấn tại lễ hội.
his speech was a showstopper that captivated the audience.
phần diễn thuyết của anh ấy là một điểm nhấn khiến khán giả bị cuốn hút.
the film's special effects were a showstopper.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim là một điểm nhấn.
that dance routine was the showstopper of the competition.
đoạn biểu diễn khiêu vũ đó là điểm nhấn của cuộc thi.
her talent for painting is a showstopper.
tài năng hội họa của cô ấy là một điểm nhấn.
the car's design is a showstopper at the auto show.
thiết kế của chiếc xe là một điểm nhấn tại triển lãm ô tô.
the magician's trick was a showstopper that left everyone amazed.
mánh của ảo thuật gia là một điểm nhấn khiến mọi người kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay