shriller tone
giọng chói tai
shriller sound
tiếng chói tai
shrilling voice
giọng chói tai
shriller cry
tiếng khóc chói tai
shriller wind
gió chói tai
shrilled out
chói tai
shrilling alarm
báo động chói tai
shriller than
chói tai hơn
shriller pitch
cao độ chói tai
shrilling siren
tiếng còi báo động chói tai
the siren's shriller wail cut through the night air.
Tiếng hú chói tai của nàng tiên biển xé toạc không khí đêm.
her voice grew shriller as she argued her point.
Giọng của cô ấy trở nên chói tai hơn khi cô ấy tranh luận về quan điểm của mình.
the shriller the music, the faster we danced.
Nhạc càng chói tai, chúng tôi càng nhảy nhanh hơn.
a shriller tone in his voice revealed his frustration.
Một giọng chói tai trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
the shriller the wind, the colder it felt.
Gió càng chói tai, nó càng cảm thấy lạnh hơn.
the shriller the criticism, the less effective it was.
Lời chỉ trích càng chói tai, nó càng kém hiệu quả.
the shriller sound of the approaching train startled us.
Tiếng ồn chói tai của đoàn tàu đang đến gần khiến chúng tôi giật mình.
she gave a shriller laugh when she heard the news.
Cô ấy bật cười chói tai khi nghe tin tức.
the shriller the debate, the more polarized the audience became.
Cuộc tranh luận càng chói tai, khán giả càng trở nên phân cực.
a shriller whistle signaled the start of the game.
Một tiếng còi chói tai báo hiệu sự khởi đầu của trận đấu.
the shriller the complaint, the less likely it was to be taken seriously.
Khiếu nại càng chói tai, nó càng ít có khả năng được coi trọng.
shriller tone
giọng chói tai
shriller sound
tiếng chói tai
shrilling voice
giọng chói tai
shriller cry
tiếng khóc chói tai
shriller wind
gió chói tai
shrilled out
chói tai
shrilling alarm
báo động chói tai
shriller than
chói tai hơn
shriller pitch
cao độ chói tai
shrilling siren
tiếng còi báo động chói tai
the siren's shriller wail cut through the night air.
Tiếng hú chói tai của nàng tiên biển xé toạc không khí đêm.
her voice grew shriller as she argued her point.
Giọng của cô ấy trở nên chói tai hơn khi cô ấy tranh luận về quan điểm của mình.
the shriller the music, the faster we danced.
Nhạc càng chói tai, chúng tôi càng nhảy nhanh hơn.
a shriller tone in his voice revealed his frustration.
Một giọng chói tai trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
the shriller the wind, the colder it felt.
Gió càng chói tai, nó càng cảm thấy lạnh hơn.
the shriller the criticism, the less effective it was.
Lời chỉ trích càng chói tai, nó càng kém hiệu quả.
the shriller sound of the approaching train startled us.
Tiếng ồn chói tai của đoàn tàu đang đến gần khiến chúng tôi giật mình.
she gave a shriller laugh when she heard the news.
Cô ấy bật cười chói tai khi nghe tin tức.
the shriller the debate, the more polarized the audience became.
Cuộc tranh luận càng chói tai, khán giả càng trở nên phân cực.
a shriller whistle signaled the start of the game.
Một tiếng còi chói tai báo hiệu sự khởi đầu của trận đấu.
the shriller the complaint, the less likely it was to be taken seriously.
Khiếu nại càng chói tai, nó càng ít có khả năng được coi trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay