shutters

[Mỹ]/[ʃʌtəz]/
[Anh]/[ˈʃʌtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những tấm gỗ hoặc kim loại có thể di chuyển dùng để che cửa sổ; thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí
v. đóng hoặc chặn một lối vào; dừng một quy trình hoặc hoạt động; chấm dứt một điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

shutters closed

Cửa sổ đã đóng

draw the shutters

Kéo cửa sổ

shutter repair

Sửa chữa cửa sổ

shutter down

Cửa sổ xuống

old shutters

Cửa sổ cũ

shutter open

Cửa sổ mở

shutters rattling

Cửa sổ kêu kẹt

wooden shutters

Cửa sổ gỗ

shutters slammed

Cửa sổ đóng đập mạnh

closing shutters

Đang đóng cửa sổ

Câu ví dụ

the old house had charming weathered shutters.

Căn nhà cũ có những tấm rèm cửa hấp dẫn, cũ kỹ.

we closed the shutters to keep out the morning sun.

Chúng tôi đóng rèm cửa để tránh ánh nắng buổi sáng.

the storm damaged several shutters on the porch.

Bão đã làm hư hại nhiều tấm rèm cửa trên ban công.

he installed new shutters on all the windows.

Anh ấy lắp đặt những tấm rèm cửa mới trên tất cả các cửa sổ.

the shutters rattled in the strong wind.

Các tấm rèm cửa rung lắc trong cơn gió mạnh.

she painted the shutters a bright blue color.

Cô ấy sơn các tấm rèm cửa thành màu xanh lam sáng.

the cafe had elegant wooden shutters.

Cà phê có những tấm rèm cửa bằng gỗ tinh tế.

we need to repair the broken shutters soon.

Chúng ta cần sửa chữa các tấm rèm cửa bị hỏng sớm.

the shutters provided privacy from the street.

Các tấm rèm cửa cung cấp sự riêng tư khỏi đường phố.

he adjusted the shutters to let in more light.

Anh ấy điều chỉnh các tấm rèm cửa để cho nhiều ánh sáng hơn vào.

the shutters added a touch of character to the facade.

Các tấm rèm cửa đã thêm một chút cá tính cho ngoại thất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay