shutters closed
Cửa sổ đã đóng
draw the shutters
Kéo cửa sổ
shutter repair
Sửa chữa cửa sổ
shutter down
Cửa sổ xuống
old shutters
Cửa sổ cũ
shutter open
Cửa sổ mở
shutters rattling
Cửa sổ kêu kẹt
wooden shutters
Cửa sổ gỗ
shutters slammed
Cửa sổ đóng đập mạnh
closing shutters
Đang đóng cửa sổ
the old house had charming weathered shutters.
Căn nhà cũ có những tấm rèm cửa hấp dẫn, cũ kỹ.
we closed the shutters to keep out the morning sun.
Chúng tôi đóng rèm cửa để tránh ánh nắng buổi sáng.
the storm damaged several shutters on the porch.
Bão đã làm hư hại nhiều tấm rèm cửa trên ban công.
he installed new shutters on all the windows.
Anh ấy lắp đặt những tấm rèm cửa mới trên tất cả các cửa sổ.
the shutters rattled in the strong wind.
Các tấm rèm cửa rung lắc trong cơn gió mạnh.
she painted the shutters a bright blue color.
Cô ấy sơn các tấm rèm cửa thành màu xanh lam sáng.
the cafe had elegant wooden shutters.
Cà phê có những tấm rèm cửa bằng gỗ tinh tế.
we need to repair the broken shutters soon.
Chúng ta cần sửa chữa các tấm rèm cửa bị hỏng sớm.
the shutters provided privacy from the street.
Các tấm rèm cửa cung cấp sự riêng tư khỏi đường phố.
he adjusted the shutters to let in more light.
Anh ấy điều chỉnh các tấm rèm cửa để cho nhiều ánh sáng hơn vào.
the shutters added a touch of character to the facade.
Các tấm rèm cửa đã thêm một chút cá tính cho ngoại thất.
shutters closed
Cửa sổ đã đóng
draw the shutters
Kéo cửa sổ
shutter repair
Sửa chữa cửa sổ
shutter down
Cửa sổ xuống
old shutters
Cửa sổ cũ
shutter open
Cửa sổ mở
shutters rattling
Cửa sổ kêu kẹt
wooden shutters
Cửa sổ gỗ
shutters slammed
Cửa sổ đóng đập mạnh
closing shutters
Đang đóng cửa sổ
the old house had charming weathered shutters.
Căn nhà cũ có những tấm rèm cửa hấp dẫn, cũ kỹ.
we closed the shutters to keep out the morning sun.
Chúng tôi đóng rèm cửa để tránh ánh nắng buổi sáng.
the storm damaged several shutters on the porch.
Bão đã làm hư hại nhiều tấm rèm cửa trên ban công.
he installed new shutters on all the windows.
Anh ấy lắp đặt những tấm rèm cửa mới trên tất cả các cửa sổ.
the shutters rattled in the strong wind.
Các tấm rèm cửa rung lắc trong cơn gió mạnh.
she painted the shutters a bright blue color.
Cô ấy sơn các tấm rèm cửa thành màu xanh lam sáng.
the cafe had elegant wooden shutters.
Cà phê có những tấm rèm cửa bằng gỗ tinh tế.
we need to repair the broken shutters soon.
Chúng ta cần sửa chữa các tấm rèm cửa bị hỏng sớm.
the shutters provided privacy from the street.
Các tấm rèm cửa cung cấp sự riêng tư khỏi đường phố.
he adjusted the shutters to let in more light.
Anh ấy điều chỉnh các tấm rèm cửa để cho nhiều ánh sáng hơn vào.
the shutters added a touch of character to the facade.
Các tấm rèm cửa đã thêm một chút cá tính cho ngoại thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay