| số nhiều | sickeningnesses |
the sickeningness of the crime scene made her turn away.
Cái cảm giác buồn nôn từ hiện trường vụ án khiến cô quay đầu đi.
he felt a sudden sickeningness rise in his stomach.
Anh cảm thấy một cơn buồn nôn đột ngột lan lên dạ dày.
the sickeningness of the smell was overwhelming.
Cái mùi khiến người ta buồn nôn thật sự quá mức.
there was a sickeningness to his laughter that disturbed everyone.
Cái cười của anh ta có một thứ gì đó khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the sickeningness of the political scandal shocked the nation.
Cái cảm giác buồn nôn từ vụ bê bối chính trị đã làm cả nước sốc.
she couldn't hide the sickeningness she felt watching the horror movie.
Cô không thể giấu được cảm giác buồn nôn khi xem phim kinh dị.
the sickeningness of the food poisoning lasted for days.
Cảm giác buồn nôn do ngộ độc thực phẩm kéo dài suốt nhiều ngày.
he experienced a wave of sickeningness at the sight of blood.
Anh trải qua một cơn buồn nôn khi nhìn thấy máu.
the sheer sickeningness of the betrayal was hard to bear.
Cái cảm giác buồn nôn từ sự phản bội thật sự khó chịu.
i felt a deep sickeningness when i realized the truth.
Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn sâu sắc khi nhận ra sự thật.
the sickeningness of his behavior finally drove her away.
Cái cảm giác buồn nôn từ hành vi của anh ta cuối cùng đã khiến cô rời đi.
the sickeningness in the air was suffocating.
Cái cảm giác buồn nôn trong không khí thật sự ngột ngạt.
the sickeningness of the crime scene made her turn away.
Cái cảm giác buồn nôn từ hiện trường vụ án khiến cô quay đầu đi.
he felt a sudden sickeningness rise in his stomach.
Anh cảm thấy một cơn buồn nôn đột ngột lan lên dạ dày.
the sickeningness of the smell was overwhelming.
Cái mùi khiến người ta buồn nôn thật sự quá mức.
there was a sickeningness to his laughter that disturbed everyone.
Cái cười của anh ta có một thứ gì đó khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the sickeningness of the political scandal shocked the nation.
Cái cảm giác buồn nôn từ vụ bê bối chính trị đã làm cả nước sốc.
she couldn't hide the sickeningness she felt watching the horror movie.
Cô không thể giấu được cảm giác buồn nôn khi xem phim kinh dị.
the sickeningness of the food poisoning lasted for days.
Cảm giác buồn nôn do ngộ độc thực phẩm kéo dài suốt nhiều ngày.
he experienced a wave of sickeningness at the sight of blood.
Anh trải qua một cơn buồn nôn khi nhìn thấy máu.
the sheer sickeningness of the betrayal was hard to bear.
Cái cảm giác buồn nôn từ sự phản bội thật sự khó chịu.
i felt a deep sickeningness when i realized the truth.
Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn sâu sắc khi nhận ra sự thật.
the sickeningness of his behavior finally drove her away.
Cái cảm giác buồn nôn từ hành vi của anh ta cuối cùng đã khiến cô rời đi.
the sickeningness in the air was suffocating.
Cái cảm giác buồn nôn trong không khí thật sự ngột ngạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay