silver-gray

[Mỹ]/[ˈsɪl.vərˌɡreɪ]/
[Anh]/[ˈsɪl.vərˌɡreɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu giống bạc; màu xám trắng; Có vẻ ngoài xám bạc.
n. Màu xám bạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

silver-gray hair

Tóc xám bạc

silver-gray sky

Trời xám bạc

silver-gray light

Ánh sáng xám bạc

silver-gray tone

Tông màu xám bạc

silver-gray suit

Áo suit xám bạc

silver-gray color

Màu xám bạc

turning silver-gray

Đang chuyển sang xám bạc

a silver-gray hue

Một sắc xám bạc

silver-gray shadows

Bóng tối xám bạc

silver-gray finish

Màu xám bạc hoàn thiện

Câu ví dụ

the silver-gray clouds hinted at an approaching storm.

những đám mây bạc xám báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

she wore a silver-gray scarf that complemented her eyes.

cô mặc một chiếc khăn quàng cổ bạc xám phù hợp với đôi mắt của cô.

the antique mirror had a beautiful silver-gray patina.

chiếc gương cổ có một lớp patina bạc xám rất đẹp.

his silver-gray hair showed his years of experience.

mái tóc bạc xám của anh cho thấy nhiều năm kinh nghiệm.

the silver-gray fox darted across the snowy field.

con cáo bạc xám lao nhanh qua cánh đồng tuyết.

the artist used silver-gray paint to create a moody landscape.

nghệ sĩ đã sử dụng sơn bạc xám để tạo ra một khung cảnh u ám.

the building's silver-gray facade gave it a modern look.

mặt tiền bạc xám của tòa nhà mang lại vẻ hiện đại.

he admired the silver-gray sheen of the polished metal.

anh ngưỡng mộ ánh bạc xám của kim loại đã được đánh bóng.

the silver-gray moonlight illuminated the forest floor.

ánh trăng bạc xám chiếu sáng mặt đất rừng.

the cat's fur was a soft, silver-gray color.

lông của con mèo có màu bạc xám mềm mại.

the silver-gray jewelry added a touch of elegance to her outfit.

trang sức bạc xám thêm một chút thanh lịch cho bộ trang phục của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay