single-language website
trang web một ngôn ngữ
single-language version
phiên bản một ngôn ngữ
single-language support
hỗ trợ một ngôn ngữ
single-language focus
tập trung một ngôn ngữ
single-language platform
nền tảng một ngôn ngữ
single-language app
ứng dụng một ngôn ngữ
single-language experience
trải nghiệm một ngôn ngữ
single-language design
thiết kế một ngôn ngữ
single-language offering
đề xuất một ngôn ngữ
single-language content
nội dung một ngôn ngữ
the company decided to pursue a single-language marketing strategy for the asian market.
Doanh nghiệp đã quyết định theo đuổi chiến lược tiếp thị bằng một ngôn ngữ duy nhất cho thị trường châu Á.
our website offers content in a single-language format to simplify user experience.
Trang web của chúng tôi cung cấp nội dung theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất để đơn giản hóa trải nghiệm người dùng.
the training program uses a single-language approach to ensure clarity and understanding.
Chương trình đào tạo sử dụng phương pháp một ngôn ngữ duy nhất để đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu.
we opted for a single-language publication to reduce translation costs significantly.
Chúng tôi đã chọn xuất bản bằng một ngôn ngữ duy nhất để giảm đáng kể chi phí dịch thuật.
the report was written in a single-language style for a wider audience reach.
Báo cáo được viết theo phong cách một ngôn ngữ duy nhất để tiếp cận khán giả rộng hơn.
the software interface is designed with a single-language focus for ease of use.
Giao diện phần mềm được thiết kế tập trung vào một ngôn ngữ duy nhất để dễ sử dụng.
the instruction manual is available in a single-language version only.
Chỉ có phiên bản hướng dẫn bằng một ngôn ngữ duy nhất được cung cấp.
the presentation was delivered in a single-language format for international attendees.
Bài thuyết trình được trình bày theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất dành cho các khán giả quốc tế.
the internal communication policy encourages a single-language approach for efficiency.
Chính sách giao tiếp nội bộ khuyến khích phương pháp một ngôn ngữ duy nhất để nâng cao hiệu quả.
the application form is available in a single-language format for applicants.
Biểu mẫu ứng tuyển có sẵn theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất dành cho các ứng viên.
the customer support portal features a single-language help center.
Cổng thông tin hỗ trợ khách hàng có trung tâm hỗ trợ bằng một ngôn ngữ duy nhất.
single-language website
trang web một ngôn ngữ
single-language version
phiên bản một ngôn ngữ
single-language support
hỗ trợ một ngôn ngữ
single-language focus
tập trung một ngôn ngữ
single-language platform
nền tảng một ngôn ngữ
single-language app
ứng dụng một ngôn ngữ
single-language experience
trải nghiệm một ngôn ngữ
single-language design
thiết kế một ngôn ngữ
single-language offering
đề xuất một ngôn ngữ
single-language content
nội dung một ngôn ngữ
the company decided to pursue a single-language marketing strategy for the asian market.
Doanh nghiệp đã quyết định theo đuổi chiến lược tiếp thị bằng một ngôn ngữ duy nhất cho thị trường châu Á.
our website offers content in a single-language format to simplify user experience.
Trang web của chúng tôi cung cấp nội dung theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất để đơn giản hóa trải nghiệm người dùng.
the training program uses a single-language approach to ensure clarity and understanding.
Chương trình đào tạo sử dụng phương pháp một ngôn ngữ duy nhất để đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu.
we opted for a single-language publication to reduce translation costs significantly.
Chúng tôi đã chọn xuất bản bằng một ngôn ngữ duy nhất để giảm đáng kể chi phí dịch thuật.
the report was written in a single-language style for a wider audience reach.
Báo cáo được viết theo phong cách một ngôn ngữ duy nhất để tiếp cận khán giả rộng hơn.
the software interface is designed with a single-language focus for ease of use.
Giao diện phần mềm được thiết kế tập trung vào một ngôn ngữ duy nhất để dễ sử dụng.
the instruction manual is available in a single-language version only.
Chỉ có phiên bản hướng dẫn bằng một ngôn ngữ duy nhất được cung cấp.
the presentation was delivered in a single-language format for international attendees.
Bài thuyết trình được trình bày theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất dành cho các khán giả quốc tế.
the internal communication policy encourages a single-language approach for efficiency.
Chính sách giao tiếp nội bộ khuyến khích phương pháp một ngôn ngữ duy nhất để nâng cao hiệu quả.
the application form is available in a single-language format for applicants.
Biểu mẫu ứng tuyển có sẵn theo định dạng một ngôn ngữ duy nhất dành cho các ứng viên.
the customer support portal features a single-language help center.
Cổng thông tin hỗ trợ khách hàng có trung tâm hỗ trợ bằng một ngôn ngữ duy nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay