single-shelled

[Mỹ]/[ˈsɪŋɡəl ʃeld]/
[Anh]/[ˈsɪŋɡəl ʃeld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chỉ có một vỏ; không có nhiều vỏ; Liên quan đến một loài mollusk có một vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-shelled snail

con ốc có vỏ đơn

a single-shelled

một con có vỏ đơn

single-shelled eggs

trứng có vỏ đơn

finding single-shelled

tìm thấy những con có vỏ đơn

single-shelled species

loài có vỏ đơn

was single-shelled

trước đây là loài có vỏ đơn

single-shelled creature

tạo vật có vỏ đơn

their single-shelled

vỏ đơn của chúng

single-shelled form

dạng có vỏ đơn

became single-shelled

trở thành loài có vỏ đơn

Câu ví dụ

the single-shelled snail slowly crept across the damp leaf.

Con ốc đơn vỏ bò chậm rãi qua lá ẩm ướt.

we found several single-shelled eggs nestled in the sand.

Chúng tôi tìm thấy một số trứng ốc đơn vỏ được ẩn náu trong cát.

the child collected single-shelled seashells on the beach.

Trẻ em thu thập những vỏ sò đơn vỏ trên bãi biển.

the single-shelled mollusk was a fascinating specimen.

Động vật giáp xác đơn vỏ là một mẫu vật hấp dẫn.

researchers studied the single-shelled species' habitat.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của loài đơn vỏ.

the single-shelled turtle swam gracefully in the water.

Con rùa đơn vỏ bơi nhẹ nhàng trong nước.

the artist used single-shelled shells to create a mosaic.

Nghệ sĩ sử dụng những vỏ đơn vỏ để tạo ra một bức tranh khảm.

the single-shelled clam burrowed deep into the seabed.

Con trai đơn vỏ đào sâu vào đáy biển.

the museum displayed a collection of single-shelled fossils.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hóa thạch đơn vỏ.

the single-shelled creature’s shell was beautifully patterned.

Vỏ của sinh vật đơn vỏ được trang trí rất đẹp.

the scientist examined the single-shelled organism under a microscope.

Khoa học gia đã quan sát sinh vật đơn vỏ dưới kính hiển vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay