sinuosity

[Mỹ]/ˌsɪn.juˈɒs.ɪ.ti/
[Anh]/ˌsɪn.juˈɑː.sɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc uốn cong; hình dạng xoắn hoặc cong; trạng thái của việc bị xoắn hoặc cong; đặc điểm của việc uốn khúc hoặc quanh co
Word Forms
số nhiềusinuosities

Cụm từ & Cách kết hợp

sinuosity measurement

đo đạc độ uốn lượn

sinuosity analysis

phân tích độ uốn lượn

sinuosity index

chỉ số độ uốn lượn

sinuosity effects

tác động của độ uốn lượn

sinuosity changes

sự thay đổi của độ uốn lượn

sinuosity patterns

mẫu hình độ uốn lượn

sinuosity values

giá trị độ uốn lượn

sinuosity features

đặc điểm của độ uốn lượn

sinuosity impacts

ảnh hưởng của độ uốn lượn

sinuosity relationships

mối quan hệ của độ uốn lượn

Câu ví dụ

the sinuosity of the river makes it a popular spot for kayakers.

Độ quanh co của dòng sông khiến nó trở thành một điểm đến phổ biến cho những người chơi thuyền kayak.

we measured the sinuosity of the path to determine the best route.

Chúng tôi đã đo độ quanh co của con đường để xác định tuyến đường tốt nhất.

the sinuosity of the coastline creates beautiful beaches.

Độ quanh co của đường bờ biển tạo ra những bãi biển tuyệt đẹp.

high sinuosity in a stream can indicate healthy ecosystems.

Độ quanh co cao ở một con suối có thể cho thấy các hệ sinh thái khỏe mạnh.

scientists study the sinuosity of animal trails to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu độ quanh co của các con đường mà động vật đi để hiểu hành vi của chúng.

the sinuosity of the road made the drive more exciting.

Độ quanh co của con đường khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn.

in architecture, sinuosity can be used to create dynamic spaces.

Trong kiến trúc, độ quanh co có thể được sử dụng để tạo ra các không gian năng động.

the sinuosity of the trails in the park attracts many hikers.

Độ quanh co của những con đường mòn trong công viên thu hút nhiều người đi bộ đường dài.

understanding the sinuosity of blood vessels is important in medicine.

Hiểu độ quanh co của các mạch máu rất quan trọng trong y học.

the artist used sinuosity in her painting to convey movement.

Nghệ sĩ đã sử dụng độ quanh co trong bức tranh của mình để truyền tải sự chuyển động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay