windingness

[Mỹ]/[ˈwaɪndɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈwaɪndɪŋnəs]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái quanh co; mức độ mà một con đường, con sông hoặc lối đi quanh co lượn lờ; mức độ mà một điều gì đó rối rắm hoặc phức tạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

windingness of roads

độ quanh co của đường

assessing windingness

đánh giá độ quanh co

high windingness

độ quanh co cao

windingness increased

độ quanh co tăng lên

analyzing windingness

phân tích độ quanh co

demonstrates windingness

thể hiện độ quanh co

significant windingness

độ quanh co đáng kể

due to windingness

vì độ quanh co

measuring windingness

đo độ quanh co

observing windingness

quan sát độ quanh co

Câu ví dụ

the road's windingness made driving quite challenging, especially in the rain.

Độ quanh co của con đường khiến việc lái xe trở nên khá khó khăn, đặc biệt là trong mưa.

we admired the river's windingness as we hiked along the trail.

Chúng tôi ngưỡng mộ độ quanh co của con sông khi đi bộ dọc theo con đường.

the artist captured the windingness of the coastline in their painting.

Nhà nghệ thuật đã thể hiện độ quanh co của bờ biển trong bức tranh của họ.

the windingness of the mountain path added to the adventure of the climb.

Độ quanh co của con đường núi đã làm tăng thêm phần thú vị cho chuyến leo núi.

the increased windingness of the route meant a slower journey.

Độ quanh co tăng lên của tuyến đường có nghĩa là hành trình sẽ chậm hơn.

the map highlighted the significant windingness of the river valley.

Bản đồ đã nhấn mạnh độ quanh co đáng kể của thung lũng sông.

the windingness of the staircase was a unique architectural feature.

Độ quanh co của cầu thang là một đặc điểm kiến trúc độc đáo.

despite the windingness, the drive offered stunning views.

Dù có độ quanh co, chuyến đi vẫn mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp.

the software analyzed the windingness of the pipeline for potential issues.

Phần mềm đã phân tích độ quanh co của đường ống để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.

the windingness of the forest path made it easy to get lost.

Độ quanh co của con đường rừng khiến việc lạc đường trở nên dễ dàng hơn.

the guide explained the geological factors contributing to the region's windingness.

Hướng dẫn viên đã giải thích các yếu tố địa chất góp phần tạo nên độ quanh co của khu vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay