| số nhiều | skinflints |
skinflint ways
phương pháp tiết kiệm
skinflint attitude
thái độ tiết kiệm
skinflint behavior
hành vi tiết kiệm
skinflint mentality
tư duy tiết kiệm
skinflint nature
bản chất tiết kiệm
skinflint habits
thói quen tiết kiệm
skinflint lifestyle
phong cách sống tiết kiệm
skinflint tendencies
xu hướng tiết kiệm
skinflint remarks
nhận xét tiết kiệm
skinflint decisions
quyết định tiết kiệm
he's such a skinflint that he won't even buy a cup of coffee.
anh ấy keo kiệt đến mức không chịu mua cả một tách cà phê.
being a skinflint can ruin your relationships with friends.
việc keo kiệt có thể phá hủy các mối quan hệ với bạn bè.
my boss is a skinflint who never gives raises.
sếp của tôi là một người keo kiệt không bao giờ cho tăng lương.
don't be such a skinflint; treat yourself to something nice.
đừng keo kiệt như vậy; hãy tự thưởng cho mình một món gì đó đẹp.
she called him a skinflint for not donating to charity.
cô ấy gọi anh ta là người keo kiệt vì không quyên góp cho từ thiện.
his skinflint ways often lead to missed opportunities.
tính keo kiệt của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
being a skinflint isn't a good strategy for long-term happiness.
việc keo kiệt không phải là một chiến lược tốt cho hạnh phúc lâu dài.
she was tired of his skinflint attitude towards spending money.
cô ấy mệt mỏi với thái độ keo kiệt của anh ấy khi tiêu tiền.
his reputation as a skinflint made him unpopular in the community.
danh tiếng là người keo kiệt khiến anh ấy không được lòng dân chúng.
even a skinflint should know when to spend for quality.
ngay cả một người keo kiệt cũng nên biết khi nào nên chi tiền cho chất lượng.
skinflint ways
phương pháp tiết kiệm
skinflint attitude
thái độ tiết kiệm
skinflint behavior
hành vi tiết kiệm
skinflint mentality
tư duy tiết kiệm
skinflint nature
bản chất tiết kiệm
skinflint habits
thói quen tiết kiệm
skinflint lifestyle
phong cách sống tiết kiệm
skinflint tendencies
xu hướng tiết kiệm
skinflint remarks
nhận xét tiết kiệm
skinflint decisions
quyết định tiết kiệm
he's such a skinflint that he won't even buy a cup of coffee.
anh ấy keo kiệt đến mức không chịu mua cả một tách cà phê.
being a skinflint can ruin your relationships with friends.
việc keo kiệt có thể phá hủy các mối quan hệ với bạn bè.
my boss is a skinflint who never gives raises.
sếp của tôi là một người keo kiệt không bao giờ cho tăng lương.
don't be such a skinflint; treat yourself to something nice.
đừng keo kiệt như vậy; hãy tự thưởng cho mình một món gì đó đẹp.
she called him a skinflint for not donating to charity.
cô ấy gọi anh ta là người keo kiệt vì không quyên góp cho từ thiện.
his skinflint ways often lead to missed opportunities.
tính keo kiệt của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
being a skinflint isn't a good strategy for long-term happiness.
việc keo kiệt không phải là một chiến lược tốt cho hạnh phúc lâu dài.
she was tired of his skinflint attitude towards spending money.
cô ấy mệt mỏi với thái độ keo kiệt của anh ấy khi tiêu tiền.
his reputation as a skinflint made him unpopular in the community.
danh tiếng là người keo kiệt khiến anh ấy không được lòng dân chúng.
even a skinflint should know when to spend for quality.
ngay cả một người keo kiệt cũng nên biết khi nào nên chi tiền cho chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay