skyhigh prices
mức giá ngất ngưởng
skyhigh expectations
mong đợi quá cao
skyhigh rent
mức cho thuê quá cao
skyhigh demand
mức cầu quá cao
skyhigh interest
mức lãi suất quá cao
skyhigh bills
tiền hóa đơn quá cao
skyhigh hopes
hy vọng quá cao
skyhigh scores
điểm số quá cao
skyhigh sales
doanh số bán hàng quá cao
skyhigh profits
lợi nhuận quá cao
the prices of houses in this area are skyhigh.
Giá nhà ở khu vực này quá cao.
his ambitions are skyhigh, and he aims to be the best.
Những tham vọng của anh ấy quá lớn, và anh ấy hướng tới trở thành người tốt nhất.
after the promotion, her confidence went skyhigh.
Sau khi được thăng chức, sự tự tin của cô ấy tăng vọt.
the demand for electric cars is skyhigh right now.
Nhu cầu về ô tô điện hiện tại đang rất cao.
they have skyhigh expectations for the new product launch.
Họ có những kỳ vọng rất cao cho việc ra mắt sản phẩm mới.
his energy levels were skyhigh after the workout.
Mức năng lượng của anh ấy rất cao sau khi tập luyện.
the skyhigh temperatures this summer are unusual.
Nhiệt độ quá cao mùa hè này là bất thường.
her skyhigh grades earned her a scholarship.
Điểm số quá cao của cô ấy đã giúp cô ấy có được học bổng.
the company's skyhigh profits surprised everyone.
Lợi nhuận quá cao của công ty đã khiến mọi người bất ngờ.
the skyhigh interest rates are hard to manage.
Lãi suất quá cao rất khó quản lý.
skyhigh prices
mức giá ngất ngưởng
skyhigh expectations
mong đợi quá cao
skyhigh rent
mức cho thuê quá cao
skyhigh demand
mức cầu quá cao
skyhigh interest
mức lãi suất quá cao
skyhigh bills
tiền hóa đơn quá cao
skyhigh hopes
hy vọng quá cao
skyhigh scores
điểm số quá cao
skyhigh sales
doanh số bán hàng quá cao
skyhigh profits
lợi nhuận quá cao
the prices of houses in this area are skyhigh.
Giá nhà ở khu vực này quá cao.
his ambitions are skyhigh, and he aims to be the best.
Những tham vọng của anh ấy quá lớn, và anh ấy hướng tới trở thành người tốt nhất.
after the promotion, her confidence went skyhigh.
Sau khi được thăng chức, sự tự tin của cô ấy tăng vọt.
the demand for electric cars is skyhigh right now.
Nhu cầu về ô tô điện hiện tại đang rất cao.
they have skyhigh expectations for the new product launch.
Họ có những kỳ vọng rất cao cho việc ra mắt sản phẩm mới.
his energy levels were skyhigh after the workout.
Mức năng lượng của anh ấy rất cao sau khi tập luyện.
the skyhigh temperatures this summer are unusual.
Nhiệt độ quá cao mùa hè này là bất thường.
her skyhigh grades earned her a scholarship.
Điểm số quá cao của cô ấy đã giúp cô ấy có được học bổng.
the company's skyhigh profits surprised everyone.
Lợi nhuận quá cao của công ty đã khiến mọi người bất ngờ.
the skyhigh interest rates are hard to manage.
Lãi suất quá cao rất khó quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay