skyhigh

[Mỹ]/ˈskaɪhaɪ/
[Anh]/ˈskaɪhaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cực kỳ cao; rất đắt đỏ
adv.theo cách cực kỳ cao; rất đắt đỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

skyhigh prices

mức giá ngất ngưởng

skyhigh expectations

mong đợi quá cao

skyhigh rent

mức cho thuê quá cao

skyhigh demand

mức cầu quá cao

skyhigh interest

mức lãi suất quá cao

skyhigh bills

tiền hóa đơn quá cao

skyhigh hopes

hy vọng quá cao

skyhigh scores

điểm số quá cao

skyhigh sales

doanh số bán hàng quá cao

skyhigh profits

lợi nhuận quá cao

Câu ví dụ

the prices of houses in this area are skyhigh.

Giá nhà ở khu vực này quá cao.

his ambitions are skyhigh, and he aims to be the best.

Những tham vọng của anh ấy quá lớn, và anh ấy hướng tới trở thành người tốt nhất.

after the promotion, her confidence went skyhigh.

Sau khi được thăng chức, sự tự tin của cô ấy tăng vọt.

the demand for electric cars is skyhigh right now.

Nhu cầu về ô tô điện hiện tại đang rất cao.

they have skyhigh expectations for the new product launch.

Họ có những kỳ vọng rất cao cho việc ra mắt sản phẩm mới.

his energy levels were skyhigh after the workout.

Mức năng lượng của anh ấy rất cao sau khi tập luyện.

the skyhigh temperatures this summer are unusual.

Nhiệt độ quá cao mùa hè này là bất thường.

her skyhigh grades earned her a scholarship.

Điểm số quá cao của cô ấy đã giúp cô ấy có được học bổng.

the company's skyhigh profits surprised everyone.

Lợi nhuận quá cao của công ty đã khiến mọi người bất ngờ.

the skyhigh interest rates are hard to manage.

Lãi suất quá cao rất khó quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay