slackest effort
Việc làm lơ là nhất
slackest day
Ngày lơ là nhất
being slackest
Đang lơ là nhất
slackest performance
Hiệu suất lơ là nhất
felt slackest
Cảm thấy lơ là nhất
slackest time
Thời gian lơ là nhất
showed slackness
Thể hiện sự lơ là
slackest worker
Công nhân lơ là nhất
slackest moment
Khoảnh khắc lơ là nhất
really slackest
Thực sự lơ là nhất
the team's performance was the slackest i'd ever seen.
Hiệu suất của đội ngũ là tệ nhất tôi từng thấy.
he's known for being the slackest employee on the team.
Ông ấy nổi tiếng là nhân viên lười biếng nhất trong đội.
the security measures were surprisingly slackest in that area.
Các biện pháp an ninh ở khu vực đó lại bất ngờ lỏng lẻo nhất.
despite warnings, the guard remained the slackest on duty.
Dù đã có cảnh báo, vệ sĩ vẫn là người lỏng lẻo nhất trong ca trực.
the project deadline was approaching, but his work ethic was slackest.
Ngày hết hạn dự án đang đến gần, nhưng thái độ làm việc của anh ấy lại tệ nhất.
the company's policies were slackest regarding employee attendance.
Chính sách của công ty về việc đi làm của nhân viên là lỏng lẻo nhất.
the training program was designed to address the slackest areas.
Chương trình đào tạo được thiết kế để giải quyết các điểm yếu nhất.
the government's response to the crisis was arguably the slackest.
Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng có thể nói là lỏng lẻo nhất.
the rules were slackest when it came to enforcing parking regulations.
Các quy định lại lỏng lẻo nhất khi nói đến việc thực thi các quy định về đỗ xe.
the oversight was slackest during the crucial phase of the project.
Sự giám sát là lỏng lẻo nhất trong giai đoạn then chốt của dự án.
the security protocols were slackest during the holiday season.
Các quy trình an ninh là lỏng lẻo nhất trong mùa lễ hội.
slackest effort
Việc làm lơ là nhất
slackest day
Ngày lơ là nhất
being slackest
Đang lơ là nhất
slackest performance
Hiệu suất lơ là nhất
felt slackest
Cảm thấy lơ là nhất
slackest time
Thời gian lơ là nhất
showed slackness
Thể hiện sự lơ là
slackest worker
Công nhân lơ là nhất
slackest moment
Khoảnh khắc lơ là nhất
really slackest
Thực sự lơ là nhất
the team's performance was the slackest i'd ever seen.
Hiệu suất của đội ngũ là tệ nhất tôi từng thấy.
he's known for being the slackest employee on the team.
Ông ấy nổi tiếng là nhân viên lười biếng nhất trong đội.
the security measures were surprisingly slackest in that area.
Các biện pháp an ninh ở khu vực đó lại bất ngờ lỏng lẻo nhất.
despite warnings, the guard remained the slackest on duty.
Dù đã có cảnh báo, vệ sĩ vẫn là người lỏng lẻo nhất trong ca trực.
the project deadline was approaching, but his work ethic was slackest.
Ngày hết hạn dự án đang đến gần, nhưng thái độ làm việc của anh ấy lại tệ nhất.
the company's policies were slackest regarding employee attendance.
Chính sách của công ty về việc đi làm của nhân viên là lỏng lẻo nhất.
the training program was designed to address the slackest areas.
Chương trình đào tạo được thiết kế để giải quyết các điểm yếu nhất.
the government's response to the crisis was arguably the slackest.
Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng có thể nói là lỏng lẻo nhất.
the rules were slackest when it came to enforcing parking regulations.
Các quy định lại lỏng lẻo nhất khi nói đến việc thực thi các quy định về đỗ xe.
the oversight was slackest during the crucial phase of the project.
Sự giám sát là lỏng lẻo nhất trong giai đoạn then chốt của dự án.
the security protocols were slackest during the holiday season.
Các quy trình an ninh là lỏng lẻo nhất trong mùa lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay