loosest fit
phù hợp nhất
loosely held
được nắm giữ lỏng lẻo
loosest terms
điều khoản lỏng lẻo nhất
loosening grip
việc siết chặt đang lỏng dần
loosest possible
khả năng lỏng lẻo nhất
loosely defined
được định nghĩa lỏng lẻo
loosest connection
kết nối lỏng lẻo nhất
loosening ties
việc thắt chặt đang lỏng dần
loosely based
dựa trên cơ sở lỏng lẻo
loosening up
thoải mái hơn
the dress code was the loosest i'd ever seen.
Quy định trang phục là thoải mái nhất mà tôi từng thấy.
we took the loosest possible route through the forest.
Chúng tôi đã chọn con đường dễ đi nhất xuyên qua rừng.
the regulations are surprisingly loose regarding safety.
Quy định về an toàn lại khá lỏng lẻo một cách bất ngờ.
he has a very loose grip on reality, it seems.
Người đàn ông này dường như có cái nắm bắt rất lỏng lẻo với thực tế.
the security was loose, allowing easy access.
Chế độ an ninh lỏng lẻo, cho phép dễ dàng tiếp cận.
the team's defense was loose and disorganized.
Phòng thủ của đội bóng rất lỏng lẻo và lộn xộn.
she has a loose interpretation of the rules.
Cô ấy có cách diễn giải quy tắc khá lỏng lẻo.
the political situation is currently very loose.
Tình hình chính trị hiện nay rất lỏng lẻo.
the agreement was a loose framework for cooperation.
Thỏa thuận là một khung hình lỏng lẻo cho hợp tác.
the connection between the two events was loose.
Mối liên hệ giữa hai sự kiện đó là lỏng lẻo.
he gave a loose summary of the report.
Ông đã đưa ra một bản tóm tắt lỏng lẻo của báo cáo.
loosest fit
phù hợp nhất
loosely held
được nắm giữ lỏng lẻo
loosest terms
điều khoản lỏng lẻo nhất
loosening grip
việc siết chặt đang lỏng dần
loosest possible
khả năng lỏng lẻo nhất
loosely defined
được định nghĩa lỏng lẻo
loosest connection
kết nối lỏng lẻo nhất
loosening ties
việc thắt chặt đang lỏng dần
loosely based
dựa trên cơ sở lỏng lẻo
loosening up
thoải mái hơn
the dress code was the loosest i'd ever seen.
Quy định trang phục là thoải mái nhất mà tôi từng thấy.
we took the loosest possible route through the forest.
Chúng tôi đã chọn con đường dễ đi nhất xuyên qua rừng.
the regulations are surprisingly loose regarding safety.
Quy định về an toàn lại khá lỏng lẻo một cách bất ngờ.
he has a very loose grip on reality, it seems.
Người đàn ông này dường như có cái nắm bắt rất lỏng lẻo với thực tế.
the security was loose, allowing easy access.
Chế độ an ninh lỏng lẻo, cho phép dễ dàng tiếp cận.
the team's defense was loose and disorganized.
Phòng thủ của đội bóng rất lỏng lẻo và lộn xộn.
she has a loose interpretation of the rules.
Cô ấy có cách diễn giải quy tắc khá lỏng lẻo.
the political situation is currently very loose.
Tình hình chính trị hiện nay rất lỏng lẻo.
the agreement was a loose framework for cooperation.
Thỏa thuận là một khung hình lỏng lẻo cho hợp tác.
the connection between the two events was loose.
Mối liên hệ giữa hai sự kiện đó là lỏng lẻo.
he gave a loose summary of the report.
Ông đã đưa ra một bản tóm tắt lỏng lẻo của báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay