slackly held
giữ lỏng lẻo
slackly hanging
treo lỏng lẻo
slackly performed
thực hiện một cách hời hợt
slackly managed
quản lý một cách hời hợt
slackly dressed
mặc quần áo lỏng lẻo
slackly waving
vẫy lỏng lẻo
slackly smiling
cười lỏng lẻo
slackly moving
di chuyển lỏng lẻo
slackly speaking
nói một cách hời hợt
slackly doing
làm một cách hời hợt
he was sitting slackly in an armchair, reading a magazine.
Anh ta ngồi một cách hờ hững trên chiếc ghế bành, đọc một tạp chí.
the company's performance had been slackly managed for months.
Hiệu suất của công ty đã được quản lý một cách hờ hững trong nhiều tháng.
she held the fishing rod slackly, waiting for a bite.
Cô ấy giữ cần câu một cách hờ hững, chờ câu được cá.
the rope hung slackly between the two trees.
Dây thừng treo hờ hững giữa hai cái cây.
he began to slackly perform his duties after retirement.
Anh ta bắt đầu thực hiện công việc của mình một cách hờ hững sau khi nghỉ hưu.
the muscles in her leg felt slackly weak after the injury.
Các cơ trong chân của cô ấy cảm thấy yếu ớt một cách hờ hững sau chấn thương.
the student slackly approached the challenging assignment.
Sinh viên tiếp cận bài tập khó khăn một cách hờ hững.
the guard stood slackly at his post, seemingly bored.
Người lính canh đứng một cách hờ hững tại vị trí của mình, có vẻ như buồn chán.
the team played slackly, resulting in a disappointing loss.
Đội chơi một cách hờ hững, dẫn đến một kết quả đáng thất vọng.
he slackly wandered through the park, enjoying the sunshine.
Anh ta lang thang một cách hờ hững trong công viên, tận hưởng ánh nắng.
the wires hung slackly from the damaged power line.
Những sợi dây điện treo hờ hững từ đường dây điện bị hư hỏng.
slackly held
giữ lỏng lẻo
slackly hanging
treo lỏng lẻo
slackly performed
thực hiện một cách hời hợt
slackly managed
quản lý một cách hời hợt
slackly dressed
mặc quần áo lỏng lẻo
slackly waving
vẫy lỏng lẻo
slackly smiling
cười lỏng lẻo
slackly moving
di chuyển lỏng lẻo
slackly speaking
nói một cách hời hợt
slackly doing
làm một cách hời hợt
he was sitting slackly in an armchair, reading a magazine.
Anh ta ngồi một cách hờ hững trên chiếc ghế bành, đọc một tạp chí.
the company's performance had been slackly managed for months.
Hiệu suất của công ty đã được quản lý một cách hờ hững trong nhiều tháng.
she held the fishing rod slackly, waiting for a bite.
Cô ấy giữ cần câu một cách hờ hững, chờ câu được cá.
the rope hung slackly between the two trees.
Dây thừng treo hờ hững giữa hai cái cây.
he began to slackly perform his duties after retirement.
Anh ta bắt đầu thực hiện công việc của mình một cách hờ hững sau khi nghỉ hưu.
the muscles in her leg felt slackly weak after the injury.
Các cơ trong chân của cô ấy cảm thấy yếu ớt một cách hờ hững sau chấn thương.
the student slackly approached the challenging assignment.
Sinh viên tiếp cận bài tập khó khăn một cách hờ hững.
the guard stood slackly at his post, seemingly bored.
Người lính canh đứng một cách hờ hững tại vị trí của mình, có vẻ như buồn chán.
the team played slackly, resulting in a disappointing loss.
Đội chơi một cách hờ hững, dẫn đến một kết quả đáng thất vọng.
he slackly wandered through the park, enjoying the sunshine.
Anh ta lang thang một cách hờ hững trong công viên, tận hưởng ánh nắng.
the wires hung slackly from the damaged power line.
Những sợi dây điện treo hờ hững từ đường dây điện bị hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay