| số nhiều | slatterns |
slattern: adj.
kẻ lẳng lơ: adj.
slattern away one's time in nothing
lãng phí thời gian vào việc vô ích
slattern: adj.
kẻ lẳng lơ: adj.
slattern away one's time in nothing
lãng phí thời gian vào việc vô ích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay