slatting boards
bảng ván lật
slatting fence
hàng rào ván lật
slatting technique
kỹ thuật ván lật
slatting pattern
mẫu ván lật
slatting design
thiết kế ván lật
slatting system
hệ thống ván lật
slatting method
phương pháp ván lật
slatting style
phong cách ván lật
slatting framework
khung ván lật
slatting structure
cấu trúc ván lật
slatting the shutters will help keep the room cool.
Việc đóng các tấm ván cửa sổ sẽ giúp giữ cho căn phòng mát mẻ.
he was slatting the boards together for the new fence.
Anh ấy đang đóng các tấm ván lại với nhau để làm hàng rào mới.
slatting can be a fun activity for kids on a rainy day.
Đóng các tấm ván có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em vào ngày mưa.
she spent the afternoon slatting the paint on the canvas.
Cô ấy dành cả buổi chiều để sơn lên toan.
slatting the ingredients together creates a delicious mix.
Trộn các nguyên liệu lại với nhau tạo ra một hỗn hợp ngon tuyệt.
he enjoys slatting his ideas during brainstorming sessions.
Anh ấy thích đưa ra những ý tưởng của mình trong các buổi thảo luận.
slatting the old furniture gave it a new life.
Việc đóng các tấm ván vào đồ nội thất cũ đã mang lại cho nó một cuộc sống mới.
they were slatting their plans for the upcoming event.
Họ đang lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới.
slatting the schedule helped everyone stay organized.
Việc lập kế hoạch giúp mọi người luôn có tổ chức.
after slatting the proposal, they submitted it for review.
Sau khi hoàn thành đề xuất, họ đã gửi nó để xem xét.
slatting boards
bảng ván lật
slatting fence
hàng rào ván lật
slatting technique
kỹ thuật ván lật
slatting pattern
mẫu ván lật
slatting design
thiết kế ván lật
slatting system
hệ thống ván lật
slatting method
phương pháp ván lật
slatting style
phong cách ván lật
slatting framework
khung ván lật
slatting structure
cấu trúc ván lật
slatting the shutters will help keep the room cool.
Việc đóng các tấm ván cửa sổ sẽ giúp giữ cho căn phòng mát mẻ.
he was slatting the boards together for the new fence.
Anh ấy đang đóng các tấm ván lại với nhau để làm hàng rào mới.
slatting can be a fun activity for kids on a rainy day.
Đóng các tấm ván có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em vào ngày mưa.
she spent the afternoon slatting the paint on the canvas.
Cô ấy dành cả buổi chiều để sơn lên toan.
slatting the ingredients together creates a delicious mix.
Trộn các nguyên liệu lại với nhau tạo ra một hỗn hợp ngon tuyệt.
he enjoys slatting his ideas during brainstorming sessions.
Anh ấy thích đưa ra những ý tưởng của mình trong các buổi thảo luận.
slatting the old furniture gave it a new life.
Việc đóng các tấm ván vào đồ nội thất cũ đã mang lại cho nó một cuộc sống mới.
they were slatting their plans for the upcoming event.
Họ đang lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới.
slatting the schedule helped everyone stay organized.
Việc lập kế hoạch giúp mọi người luôn có tổ chức.
after slatting the proposal, they submitted it for review.
Sau khi hoàn thành đề xuất, họ đã gửi nó để xem xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay