shuttering effect
hiệu ứng chống thấm
shuttering system
hệ thống chống thấm
shuttering design
thiết kế chống thấm
shuttering panel
tấm chống thấm
shuttering method
phương pháp chống thấm
shuttering material
vật liệu chống thấm
shuttering process
quy trình chống thấm
shuttering hardware
phần cứng chống thấm
shuttering frame
khung chống thấm
shuttering solution
giải pháp chống thấm
the shuttering process was completed ahead of schedule.
quá trình lắp dựng đã hoàn thành trước thời hạn.
they used wooden shuttering for the concrete walls.
họ sử dụng khuôn gỗ cho các bức tường bê tông.
shuttering is essential for maintaining the shape of the structure.
khuôn chịu lực rất cần thiết để duy trì hình dạng của cấu trúc.
the workers are installing shuttering for the new foundation.
công nhân đang lắp đặt khuôn chịu lực cho phần móng mới.
proper shuttering can prevent concrete from spilling.
khuôn chịu lực được lắp đặt đúng cách có thể ngăn bê tông bị tràn.
after the shuttering is removed, the surface will be polished.
sau khi tháo khuôn chịu lực, bề mặt sẽ được đánh bóng.
they are experimenting with different types of shuttering materials.
họ đang thử nghiệm với các loại vật liệu khuôn chịu lực khác nhau.
the cost of shuttering can impact the overall budget.
chi phí của khuôn chịu lực có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách.
shuttering must be strong enough to support the weight of the concrete.
khuôn chịu lực phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của bê tông.
after the rain, they checked the shuttering for any damage.
sau khi mưa, họ kiểm tra khuôn chịu lực xem có hư hỏng gì không.
shuttering effect
hiệu ứng chống thấm
shuttering system
hệ thống chống thấm
shuttering design
thiết kế chống thấm
shuttering panel
tấm chống thấm
shuttering method
phương pháp chống thấm
shuttering material
vật liệu chống thấm
shuttering process
quy trình chống thấm
shuttering hardware
phần cứng chống thấm
shuttering frame
khung chống thấm
shuttering solution
giải pháp chống thấm
the shuttering process was completed ahead of schedule.
quá trình lắp dựng đã hoàn thành trước thời hạn.
they used wooden shuttering for the concrete walls.
họ sử dụng khuôn gỗ cho các bức tường bê tông.
shuttering is essential for maintaining the shape of the structure.
khuôn chịu lực rất cần thiết để duy trì hình dạng của cấu trúc.
the workers are installing shuttering for the new foundation.
công nhân đang lắp đặt khuôn chịu lực cho phần móng mới.
proper shuttering can prevent concrete from spilling.
khuôn chịu lực được lắp đặt đúng cách có thể ngăn bê tông bị tràn.
after the shuttering is removed, the surface will be polished.
sau khi tháo khuôn chịu lực, bề mặt sẽ được đánh bóng.
they are experimenting with different types of shuttering materials.
họ đang thử nghiệm với các loại vật liệu khuôn chịu lực khác nhau.
the cost of shuttering can impact the overall budget.
chi phí của khuôn chịu lực có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách.
shuttering must be strong enough to support the weight of the concrete.
khuôn chịu lực phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của bê tông.
after the rain, they checked the shuttering for any damage.
sau khi mưa, họ kiểm tra khuôn chịu lực xem có hư hỏng gì không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay