shuttering

[Mỹ]/ˈʃʌtərɪŋ/
[Anh]/ˈʃʌtərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc tạm thời được sử dụng để hỗ trợ khuôn đúc

Cụm từ & Cách kết hợp

shuttering effect

hiệu ứng chống thấm

shuttering system

hệ thống chống thấm

shuttering design

thiết kế chống thấm

shuttering panel

tấm chống thấm

shuttering method

phương pháp chống thấm

shuttering material

vật liệu chống thấm

shuttering process

quy trình chống thấm

shuttering hardware

phần cứng chống thấm

shuttering frame

khung chống thấm

shuttering solution

giải pháp chống thấm

Câu ví dụ

the shuttering process was completed ahead of schedule.

quá trình lắp dựng đã hoàn thành trước thời hạn.

they used wooden shuttering for the concrete walls.

họ sử dụng khuôn gỗ cho các bức tường bê tông.

shuttering is essential for maintaining the shape of the structure.

khuôn chịu lực rất cần thiết để duy trì hình dạng của cấu trúc.

the workers are installing shuttering for the new foundation.

công nhân đang lắp đặt khuôn chịu lực cho phần móng mới.

proper shuttering can prevent concrete from spilling.

khuôn chịu lực được lắp đặt đúng cách có thể ngăn bê tông bị tràn.

after the shuttering is removed, the surface will be polished.

sau khi tháo khuôn chịu lực, bề mặt sẽ được đánh bóng.

they are experimenting with different types of shuttering materials.

họ đang thử nghiệm với các loại vật liệu khuôn chịu lực khác nhau.

the cost of shuttering can impact the overall budget.

chi phí của khuôn chịu lực có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách.

shuttering must be strong enough to support the weight of the concrete.

khuôn chịu lực phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của bê tông.

after the rain, they checked the shuttering for any damage.

sau khi mưa, họ kiểm tra khuôn chịu lực xem có hư hỏng gì không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay