loungewear

[Mỹ]/ˈlaʊndʒwɛə/
[Anh]/ˈlaʊndʒˌwɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục thoải mái mặc ở nhà
Word Forms
số nhiềuloungewears

Cụm từ & Cách kết hợp

casual loungewear

trang phục ở nhà thoải mái kiểu casual

comfortable loungewear

trang phục ở nhà thoải mái

stylish loungewear

trang phục ở nhà phong cách

luxury loungewear

trang phục ở nhà sang trọng

cozy loungewear

trang phục ở nhà ấm áp

trendy loungewear

trang phục ở nhà hợp thời trang

matching loungewear

trang phục ở nhà phù hợp

soft loungewear

trang phục ở nhà mềm mại

affordable loungewear

trang phục ở nhà giá cả phải chăng

women's loungewear

trang phục ở nhà dành cho phụ nữ

Câu ví dụ

i love wearing loungewear on lazy sundays.

Tôi thích mặc đồ ở nhà vào những buổi Chủ nhật nhàn nhã.

she prefers loungewear for her evening relaxation.

Cô ấy thích mặc đồ ở nhà để thư giãn buổi tối.

comfortable loungewear is essential for working from home.

Đồ ở nhà thoải mái là điều cần thiết khi làm việc tại nhà.

he bought new loungewear for his vacation.

Anh ấy đã mua đồ ở nhà mới cho kỳ nghỉ của mình.

many people enjoy stylish loungewear during the pandemic.

Nhiều người thích đồ ở nhà phong cách trong đại dịch.

loungewear can be both cozy and fashionable.

Đồ ở nhà có thể vừa ấm áp vừa thời trang.

she often pairs her loungewear with cute slippers.

Cô ấy thường phối đồ ở nhà của mình với những đôi dép đi trong nhà dễ thương.

investing in quality loungewear is worth it.

Đầu tư vào đồ ở nhà chất lượng là đáng giá.

he likes to wear loungewear while binge-watching shows.

Anh ấy thích mặc đồ ở nhà khi xem phim liên tục.

loungewear is perfect for relaxing at home.

Đồ ở nhà là hoàn hảo để thư giãn tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay