long-sleeved

[Mỹ]/[lɒŋ ˈsliːvd]/
[Anh]/[lɑːŋ ˈslɪvd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có tay áo dài đến cổ tay; Có tay áo dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

long-sleeved shirt

áo dài tay

long-sleeved dress

váy dài tay

wearing long-sleeved

mặc dài tay

long-sleeved sweater

áo len dài tay

long-sleeved top

áo dài tay

bought long-sleeved

mua áo dài tay

long-sleeved coat

áo khoác dài tay

long-sleeved blouse

áo blouse dài tay

very long-sleeved

rất dài tay

long-sleeved pajamas

pijama dài tay

Câu ví dụ

she wore a long-sleeved red dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ dài tay đến bữa tiệc.

i prefer long-sleeved shirts for cooler weather.

Tôi thích áo dài tay hơn cho thời tiết mát mẻ.

the long-sleeved blouse looked elegant with a scarf.

Chiếc áo blouse dài tay trông thanh lịch với một chiếc khăn choàng.

he bought a new long-sleeved sweater for the winter.

Anh ấy đã mua một chiếc áo len dài tay mới cho mùa đông.

the child’s long-sleeved pajamas kept him warm at night.

Quần ngủ dài tay của đứa trẻ khiến bé ấm áp vào ban đêm.

she paired long-sleeved top with jeans for a casual look.

Cô ấy phối áo dài tay với quần jean để có vẻ ngoài giản dị.

the long-sleeved raincoat protected her from the rain.

Chiếc áo mưa dài tay bảo vệ cô ấy khỏi mưa.

he felt comfortable in his long-sleeved polo shirt.

Anh ấy cảm thấy thoải mái trong chiếc áo polo dài tay của mình.

the dancer wore a long-sleeved costume for the performance.

Người khiêu vũ mặc một bộ trang phục dài tay cho buổi biểu diễn.

a long-sleeved tunic is a versatile wardrobe staple.

Một chiếc áo chùng dài tay là một món đồ chủ chốt linh hoạt trong tủ quần áo.

she chose a long-sleeved velvet dress for the gala.

Cô ấy đã chọn một chiếc váy nhung dài tay cho buổi dạ tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay