slenderized silhouette
hình dáng thanh mảnh
being slenderized
đang được làm thanh mảnh
slenderized figure
hình thể thanh mảnh
slenderized design
thiết kế thanh mảnh
slenderized form
dạng thanh mảnh
slenderized look
nét đẹp thanh mảnh
slenderized waist
đường hông thanh mảnh
slenderized lines
đường nét thanh mảnh
slenderized style
phong cách thanh mảnh
slenderized body
cơ thể thanh mảnh
the company aims to slenderized its product line to focus on core offerings.
Doanh nghiệp nhằm thu gọn dòng sản phẩm của mình để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
she underwent a procedure to slenderized her figure and boost her confidence.
Cô ấy đã trải qua một quy trình để làm gọn vóc dáng và tăng cường sự tự tin.
the design team worked to slenderized the phone's profile for better ergonomics.
Đội ngũ thiết kế đã làm việc để thu gọn hình dáng của điện thoại nhằm cải thiện tính tiện ích.
the marketing campaign focused on how the new software could slenderized business processes.
Chiến dịch marketing tập trung vào cách phần mềm mới có thể thu gọn quy trình kinh doanh.
he wanted to slenderized his wardrobe, getting rid of clothes he no longer wore.
Anh ấy muốn thu gọn tủ quần áo, loại bỏ những bộ quần áo mà anh không còn mặc nữa.
the architect proposed a slenderized design for the skyscraper to minimize its visual impact.
Kỹ sư kiến trúc đã đề xuất một thiết kế thu gọn cho tòa nhà chọc trời nhằm giảm thiểu ảnh hưởng thị giác.
the goal was to slenderized the budget without sacrificing essential services.
Mục tiêu là thu gọn ngân sách mà không làm ảnh hưởng đến các dịch vụ thiết yếu.
the new algorithm helps to slenderized data analysis, making it more efficient.
Thuật toán mới giúp thu gọn phân tích dữ liệu, làm cho nó hiệu quả hơn.
they decided to slenderized their travel plans, opting for a shorter trip.
Họ quyết định thu gọn kế hoạch du lịch, chọn một chuyến đi ngắn hơn.
the furniture was slenderized to create a more open and airy feel in the room.
Bàn ghế được thu gọn để tạo cảm giác không gian rộng và thoáng hơn trong phòng.
the process of slenderized the manufacturing line improved overall productivity.
Quy trình thu gọn dây chuyền sản xuất đã cải thiện năng suất tổng thể.
slenderized silhouette
hình dáng thanh mảnh
being slenderized
đang được làm thanh mảnh
slenderized figure
hình thể thanh mảnh
slenderized design
thiết kế thanh mảnh
slenderized form
dạng thanh mảnh
slenderized look
nét đẹp thanh mảnh
slenderized waist
đường hông thanh mảnh
slenderized lines
đường nét thanh mảnh
slenderized style
phong cách thanh mảnh
slenderized body
cơ thể thanh mảnh
the company aims to slenderized its product line to focus on core offerings.
Doanh nghiệp nhằm thu gọn dòng sản phẩm của mình để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
she underwent a procedure to slenderized her figure and boost her confidence.
Cô ấy đã trải qua một quy trình để làm gọn vóc dáng và tăng cường sự tự tin.
the design team worked to slenderized the phone's profile for better ergonomics.
Đội ngũ thiết kế đã làm việc để thu gọn hình dáng của điện thoại nhằm cải thiện tính tiện ích.
the marketing campaign focused on how the new software could slenderized business processes.
Chiến dịch marketing tập trung vào cách phần mềm mới có thể thu gọn quy trình kinh doanh.
he wanted to slenderized his wardrobe, getting rid of clothes he no longer wore.
Anh ấy muốn thu gọn tủ quần áo, loại bỏ những bộ quần áo mà anh không còn mặc nữa.
the architect proposed a slenderized design for the skyscraper to minimize its visual impact.
Kỹ sư kiến trúc đã đề xuất một thiết kế thu gọn cho tòa nhà chọc trời nhằm giảm thiểu ảnh hưởng thị giác.
the goal was to slenderized the budget without sacrificing essential services.
Mục tiêu là thu gọn ngân sách mà không làm ảnh hưởng đến các dịch vụ thiết yếu.
the new algorithm helps to slenderized data analysis, making it more efficient.
Thuật toán mới giúp thu gọn phân tích dữ liệu, làm cho nó hiệu quả hơn.
they decided to slenderized their travel plans, opting for a shorter trip.
Họ quyết định thu gọn kế hoạch du lịch, chọn một chuyến đi ngắn hơn.
the furniture was slenderized to create a more open and airy feel in the room.
Bàn ghế được thu gọn để tạo cảm giác không gian rộng và thoáng hơn trong phòng.
the process of slenderized the manufacturing line improved overall productivity.
Quy trình thu gọn dây chuyền sản xuất đã cải thiện năng suất tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay