| số nhiều | glossinesses |
high glossiness
độ bóng cao
glossiness level
mức độ bóng
surface glossiness
độ bóng bề mặt
glossiness effect
hiệu ứng bóng
glossiness finish
bề mặt hoàn thiện bóng
glossiness measurement
đo độ bóng
glossiness quality
chất lượng độ bóng
glossiness test
thử nghiệm độ bóng
glossiness properties
tính chất độ bóng
glossiness range
dải bóng
the glossiness of the car's paint makes it look brand new.
Độ bóng của lớp sơn trên xe khiến nó trông như mới.
she admired the glossiness of the magazine's cover.
Cô ấy ngưỡng mộ độ bóng của bìa tạp chí.
glossiness can be an indicator of product quality.
Độ bóng có thể là dấu hiệu của chất lượng sản phẩm.
the glossiness of the tile adds elegance to the bathroom.
Độ bóng của viên gạch tạo thêm sự sang trọng cho phòng tắm.
to achieve the desired glossiness, apply a top coat.
Để đạt được độ bóng mong muốn, hãy thoa một lớp sơn phủ.
she prefers a matte finish over glossiness for her artwork.
Cô ấy thích lớp hoàn thiện mờ hơn là độ bóng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the glossiness of the hair reflects good health.
Độ bóng của tóc phản ánh sức khỏe tốt.
adjusting the lighting can enhance the glossiness of the surface.
Điều chỉnh ánh sáng có thể làm tăng độ bóng của bề mặt.
she used a special polish to increase the glossiness of her shoes.
Cô ấy đã sử dụng một loại đánh giày đặc biệt để tăng độ bóng của giày.
the glossiness of the fabric gives the dress a luxurious feel.
Độ bóng của vải cho chiếc váy có cảm giác sang trọng.
high glossiness
độ bóng cao
glossiness level
mức độ bóng
surface glossiness
độ bóng bề mặt
glossiness effect
hiệu ứng bóng
glossiness finish
bề mặt hoàn thiện bóng
glossiness measurement
đo độ bóng
glossiness quality
chất lượng độ bóng
glossiness test
thử nghiệm độ bóng
glossiness properties
tính chất độ bóng
glossiness range
dải bóng
the glossiness of the car's paint makes it look brand new.
Độ bóng của lớp sơn trên xe khiến nó trông như mới.
she admired the glossiness of the magazine's cover.
Cô ấy ngưỡng mộ độ bóng của bìa tạp chí.
glossiness can be an indicator of product quality.
Độ bóng có thể là dấu hiệu của chất lượng sản phẩm.
the glossiness of the tile adds elegance to the bathroom.
Độ bóng của viên gạch tạo thêm sự sang trọng cho phòng tắm.
to achieve the desired glossiness, apply a top coat.
Để đạt được độ bóng mong muốn, hãy thoa một lớp sơn phủ.
she prefers a matte finish over glossiness for her artwork.
Cô ấy thích lớp hoàn thiện mờ hơn là độ bóng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the glossiness of the hair reflects good health.
Độ bóng của tóc phản ánh sức khỏe tốt.
adjusting the lighting can enhance the glossiness of the surface.
Điều chỉnh ánh sáng có thể làm tăng độ bóng của bề mặt.
she used a special polish to increase the glossiness of her shoes.
Cô ấy đã sử dụng một loại đánh giày đặc biệt để tăng độ bóng của giày.
the glossiness of the fabric gives the dress a luxurious feel.
Độ bóng của vải cho chiếc váy có cảm giác sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay