launchers

[Mỹ]/ˈlɔːn.tʃəz/
[Anh]/ˈlɔːn.tʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị hoặc nền tảng để phóng một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

rocket launchers

pháo phản lực

missile launchers

pháo tên lửa

mobile launchers

pháo tự hành

artillery launchers

pháo tự hành

multiple launchers

pháo đa ống

surface launchers

pháo mặt đất

airborne launchers

pháo trên không

naval launchers

pháo hải quân

guided launchers

pháo dẫn đường

fixed launchers

pháo cố định

Câu ví dụ

the military deployed multiple launchers for the operation.

quân đội đã triển khai nhiều bệ phóng cho cuộc vận hành.

we need to upgrade our missile launchers for better performance.

chúng tôi cần nâng cấp bệ phóng tên lửa của mình để có hiệu suất tốt hơn.

launchers are essential for the success of the space mission.

các bệ phóng rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ không gian.

the company specializes in manufacturing rocket launchers.

công ty chuyên sản xuất bệ phóng tên lửa.

we tested the new model of launchers last week.

chúng tôi đã thử nghiệm mẫu mới của bệ phóng tuần trước.

launchers can be used for both military and commercial purposes.

các bệ phóng có thể được sử dụng cho cả mục đích quân sự và thương mại.

the launchers were designed to be portable and easy to operate.

các bệ phóng được thiết kế để có thể di động và dễ vận hành.

they are developing advanced launchers with enhanced capabilities.

họ đang phát triển các bệ phóng tiên tiến với các khả năng nâng cao.

he is an expert in the field of launcher technology.

anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ bệ phóng.

launchers play a crucial role in modern warfare.

các bệ phóng đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay