Slinky toy
Đồ chơi lò xo
wore a slinky outfit to the party.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục bó sát cơ thể đến bữa tiệc.
a slinky black evening dress.
Một chiếc váy dạ hội bó sát màu đen.
She appeared in a slinky satin dress.
Cô ấy xuất hiện trong một chiếc váy lụa satin bó sát.
Agnes was all done up in a slinky black number.
Agnes đã được trang điểm lộng lẫy trong một bộ cánh bó sát màu đen.
Characteristics of flat-pedaled shower valves: they are generous, slinky sculpt, serviceable, ,easy to fix, easy to use. They are used hygienically.
Đặc điểm của van vòi sen có bàn đạp phẳng: chúng rộng rãi, điêu khắc mềm mại, có thể sử dụng được, dễ sửa chữa, dễ sử dụng. Chúng được sử dụng vệ sinh.
She wore a slinky black dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy bó sát màu đen đến bữa tiệc.
The slinky cat gracefully jumped onto the windowsill.
Chú mèo lanh lảnh đã nhảy nhẹ nhàng lên bệ cửa sổ.
He played with a slinky toy while waiting for his turn.
Anh ấy chơi đùa với một món đồ chơi lanh lảnh trong khi chờ đến lượt.
The slinky fabric draped beautifully over the mannequin.
Vải lanh lảnh đã buông xuống một cách đẹp mắt trên người thử đồ.
The slinky snake slithered silently through the grass.
Con rắn lanh lảnh trườn qua cỏ một cách lặng lẽ.
The slinky dancer moved with grace and fluidity.
Người nhảy múa lanh lảnh di chuyển một cách duyên dáng và uyển chuyển.
She twisted the slinky wire into intricate shapes.
Cô ấy xoắn dây lanh lảnh thành những hình dạng phức tạp.
The slinky melody of the piano filled the room.
Giai điệu lanh lảnh của cây đàn piano tràn ngập căn phòng.
The slinky bracelet shimmered in the sunlight.
Cổ tay đeo vòng tay lanh lảnh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The slinky movements of the gymnast impressed the judges.
Những động tác lanh lảnh của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Slinky toy
Đồ chơi lò xo
wore a slinky outfit to the party.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục bó sát cơ thể đến bữa tiệc.
a slinky black evening dress.
Một chiếc váy dạ hội bó sát màu đen.
She appeared in a slinky satin dress.
Cô ấy xuất hiện trong một chiếc váy lụa satin bó sát.
Agnes was all done up in a slinky black number.
Agnes đã được trang điểm lộng lẫy trong một bộ cánh bó sát màu đen.
Characteristics of flat-pedaled shower valves: they are generous, slinky sculpt, serviceable, ,easy to fix, easy to use. They are used hygienically.
Đặc điểm của van vòi sen có bàn đạp phẳng: chúng rộng rãi, điêu khắc mềm mại, có thể sử dụng được, dễ sửa chữa, dễ sử dụng. Chúng được sử dụng vệ sinh.
She wore a slinky black dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy bó sát màu đen đến bữa tiệc.
The slinky cat gracefully jumped onto the windowsill.
Chú mèo lanh lảnh đã nhảy nhẹ nhàng lên bệ cửa sổ.
He played with a slinky toy while waiting for his turn.
Anh ấy chơi đùa với một món đồ chơi lanh lảnh trong khi chờ đến lượt.
The slinky fabric draped beautifully over the mannequin.
Vải lanh lảnh đã buông xuống một cách đẹp mắt trên người thử đồ.
The slinky snake slithered silently through the grass.
Con rắn lanh lảnh trườn qua cỏ một cách lặng lẽ.
The slinky dancer moved with grace and fluidity.
Người nhảy múa lanh lảnh di chuyển một cách duyên dáng và uyển chuyển.
She twisted the slinky wire into intricate shapes.
Cô ấy xoắn dây lanh lảnh thành những hình dạng phức tạp.
The slinky melody of the piano filled the room.
Giai điệu lanh lảnh của cây đàn piano tràn ngập căn phòng.
The slinky bracelet shimmered in the sunlight.
Cổ tay đeo vòng tay lanh lảnh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The slinky movements of the gymnast impressed the judges.
Những động tác lanh lảnh của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay