slinkiest dress
chiếc váy gợi cảm nhất
slinkiest silhouette
đường nét gợi cảm nhất
slinkiest fabric
chất liệu gợi cảm nhất
slinkiest curves
đường cong gợi cảm nhất
slinkiest style
phong cách gợi cảm nhất
slinkiest feeling
cảm giác gợi cảm nhất
slinkiest look
nét đẹp gợi cảm nhất
slinkiest shade
màu sắc gợi cảm nhất
she wore the slinkiest dress i'd ever seen at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy gợi cảm nhất mà tôi từng thấy tại bữa tiệc.
the cat moved with the slinkiest grace as it stalked its prey.
Con mèo di chuyển với vẻ nhẹ nhàng nhất khi rình mồi.
he described the dancer's movements as the slinkiest and most captivating.
Anh ấy mô tả chuyển động của người nhảy múa là nhẹ nhàng và hấp dẫn nhất.
the slinkiest fabric felt luxurious against her skin.
Chất liệu mềm mại nhất cảm giác sang trọng khi tiếp xúc với làn da cô.
the spy used the slinkiest route to avoid detection.
Người gián điệp sử dụng con đường lén lút nhất để tránh bị phát hiện.
it was the slinkiest silhouette i'd ever photographed.
Đó là đường nét gợi cảm nhất mà tôi từng chụp ảnh.
the slinkiest shoes made her feel confident and powerful.
Chiếc giày gợi cảm nhất khiến cô cảm thấy tự tin và mạnh mẽ.
he admired the slinkiest curves of the vintage car.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường cong gợi cảm của chiếc xe cổ.
she perfected the slinkiest pose for the magazine cover.
Cô ấy hoàn thiện tư thế gợi cảm nhất cho trang bìa tạp chí.
the slinkiest lighting created a mysterious atmosphere.
Ánh sáng gợi cảm nhất tạo ra không khí bí ẩn.
the slinkiest design won the architecture competition.
Thiết kế gợi cảm nhất đã giành chiến thắng cuộc thi kiến trúc.
slinkiest dress
chiếc váy gợi cảm nhất
slinkiest silhouette
đường nét gợi cảm nhất
slinkiest fabric
chất liệu gợi cảm nhất
slinkiest curves
đường cong gợi cảm nhất
slinkiest style
phong cách gợi cảm nhất
slinkiest feeling
cảm giác gợi cảm nhất
slinkiest look
nét đẹp gợi cảm nhất
slinkiest shade
màu sắc gợi cảm nhất
she wore the slinkiest dress i'd ever seen at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy gợi cảm nhất mà tôi từng thấy tại bữa tiệc.
the cat moved with the slinkiest grace as it stalked its prey.
Con mèo di chuyển với vẻ nhẹ nhàng nhất khi rình mồi.
he described the dancer's movements as the slinkiest and most captivating.
Anh ấy mô tả chuyển động của người nhảy múa là nhẹ nhàng và hấp dẫn nhất.
the slinkiest fabric felt luxurious against her skin.
Chất liệu mềm mại nhất cảm giác sang trọng khi tiếp xúc với làn da cô.
the spy used the slinkiest route to avoid detection.
Người gián điệp sử dụng con đường lén lút nhất để tránh bị phát hiện.
it was the slinkiest silhouette i'd ever photographed.
Đó là đường nét gợi cảm nhất mà tôi từng chụp ảnh.
the slinkiest shoes made her feel confident and powerful.
Chiếc giày gợi cảm nhất khiến cô cảm thấy tự tin và mạnh mẽ.
he admired the slinkiest curves of the vintage car.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường cong gợi cảm của chiếc xe cổ.
she perfected the slinkiest pose for the magazine cover.
Cô ấy hoàn thiện tư thế gợi cảm nhất cho trang bìa tạp chí.
the slinkiest lighting created a mysterious atmosphere.
Ánh sáng gợi cảm nhất tạo ra không khí bí ẩn.
the slinkiest design won the architecture competition.
Thiết kế gợi cảm nhất đã giành chiến thắng cuộc thi kiến trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay