getting sludgier
Vietnamese_translation
much sludgier
Vietnamese_translation
even sludgier
Vietnamese_translation
heavy rains made the marsh water sludgier than usual, causing problems for local wildlife.
Đợt mưa lớn khiến nước đầm lầy trở nên đặc quánh hơn bình thường, gây ra vấn đề cho động vật hoang dã địa phương.
the industrial discharge made the river sludgier than it had been in decades.
Chất thải công nghiệp khiến dòng sông trở nên đặc quánh hơn so với hàng thập kỷ trước.
the mixture in the tank grew sludgier as more additives were combined.
Hỗn hợp trong bồn trở nên đặc quánh hơn khi thêm nhiều chất phụ gia hơn.
the sediment at the lake bottom is sludgier this year due to agricultural runoff.
Chất lắng ở đáy hồ năm nay trở nên đặc quánh hơn do nước thải nông nghiệp.
the oil in the engine became sludgier after thousands of miles without changes.
Dầu trong động cơ trở nên đặc quánh hơn sau hàng nghìn dặm mà không được thay thế.
the swamp water appears sludgier during summer when it stagnates in the heat.
Nước đầm lầy trông đặc quánh hơn vào mùa hè khi nó ngừng chảy trong cái nóng.
the drainage ditch has become sludgier because of sediment from the construction site.
Kênh thoát nước đã trở nên đặc quánh hơn do chất lắng từ công trường xây dựng.
the facility struggled to process the sludgier waste from the nearby factory.
Trạm xử lý gặp khó khăn trong việc xử lý chất thải đặc quánh hơn từ nhà máy gần đó.
environmental crews discovered a sludgier substance than anticipated during cleanup operations.
Các nhóm môi trường đã phát hiện một chất đặc quánh hơn dự kiến trong quá trình dọn dẹp.
the abandoned mine contained sludgier water contaminated with toxic metals.
Khoáng sàng bỏ hoang chứa nước đặc quánh hơn bị nhiễm kim loại độc hại.
the landfill leachate is sludgier compared to the surrounding groundwater samples.
Chất thấm từ khu vực đổ rác đặc quánh hơn so với các mẫu nước ngầm xung quanh.
the algae bloom made the pond water sludgier and smellier than ever before.
Đợt phát triển tảo khiến nước ao trở nên đặc quánh và hôi hơn bao giờ hết.
getting sludgier
Vietnamese_translation
much sludgier
Vietnamese_translation
even sludgier
Vietnamese_translation
heavy rains made the marsh water sludgier than usual, causing problems for local wildlife.
Đợt mưa lớn khiến nước đầm lầy trở nên đặc quánh hơn bình thường, gây ra vấn đề cho động vật hoang dã địa phương.
the industrial discharge made the river sludgier than it had been in decades.
Chất thải công nghiệp khiến dòng sông trở nên đặc quánh hơn so với hàng thập kỷ trước.
the mixture in the tank grew sludgier as more additives were combined.
Hỗn hợp trong bồn trở nên đặc quánh hơn khi thêm nhiều chất phụ gia hơn.
the sediment at the lake bottom is sludgier this year due to agricultural runoff.
Chất lắng ở đáy hồ năm nay trở nên đặc quánh hơn do nước thải nông nghiệp.
the oil in the engine became sludgier after thousands of miles without changes.
Dầu trong động cơ trở nên đặc quánh hơn sau hàng nghìn dặm mà không được thay thế.
the swamp water appears sludgier during summer when it stagnates in the heat.
Nước đầm lầy trông đặc quánh hơn vào mùa hè khi nó ngừng chảy trong cái nóng.
the drainage ditch has become sludgier because of sediment from the construction site.
Kênh thoát nước đã trở nên đặc quánh hơn do chất lắng từ công trường xây dựng.
the facility struggled to process the sludgier waste from the nearby factory.
Trạm xử lý gặp khó khăn trong việc xử lý chất thải đặc quánh hơn từ nhà máy gần đó.
environmental crews discovered a sludgier substance than anticipated during cleanup operations.
Các nhóm môi trường đã phát hiện một chất đặc quánh hơn dự kiến trong quá trình dọn dẹp.
the abandoned mine contained sludgier water contaminated with toxic metals.
Khoáng sàng bỏ hoang chứa nước đặc quánh hơn bị nhiễm kim loại độc hại.
the landfill leachate is sludgier compared to the surrounding groundwater samples.
Chất thấm từ khu vực đổ rác đặc quánh hơn so với các mẫu nước ngầm xung quanh.
the algae bloom made the pond water sludgier and smellier than ever before.
Đợt phát triển tảo khiến nước ao trở nên đặc quánh và hôi hơn bao giờ hết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay