The sludgy mud made it difficult to walk through the swamp.
Bùn lầy đặc quánh khiến việc đi bộ qua đầm lầy trở nên khó khăn.
The sludgy consistency of the soup turned off many customers.
Độ đặc quánh của món súp khiến nhiều khách hàng không thích.
The sludgy water in the pond was not suitable for swimming.
Nước đầm lầy đặc quánh không phù hợp để bơi.
The sludgy texture of the clay made it hard to mold into shapes.
Kết cấu bùn đất đặc quánh khiến việc tạo hình trở nên khó khăn.
The sludgy oil spill polluted the river and harmed the wildlife.
Vụ tràn dầu đặc quánh đã gây ô nhiễm sông và gây hại cho động vật hoang dã.
The sludgy snow on the road caused traffic delays.
Tuyết lầy trên đường gây ra sự chậm trễ giao thông.
The sludgy slush on the sidewalk made it slippery for pedestrians.
Tuyết lầy trên vỉa hè khiến người đi bộ trơn trượt.
The sludgy mixture of dirt and water clogged the drain.
Sự pha trộn bùn đất và nước đặc quánh đã làm tắc nghẽn cống.
The sludgy consistency of the paint made it hard to apply smoothly.
Độ đặc quánh của sơn khiến việc sơn một cách mịn màng trở nên khó khăn.
The sludgy sediment at the bottom of the lake indicated poor water quality.
Cặn bùn đặc quánh ở đáy hồ cho thấy chất lượng nước kém.
The sludgy mud made it difficult to walk through the swamp.
Bùn lầy đặc quánh khiến việc đi bộ qua đầm lầy trở nên khó khăn.
The sludgy consistency of the soup turned off many customers.
Độ đặc quánh của món súp khiến nhiều khách hàng không thích.
The sludgy water in the pond was not suitable for swimming.
Nước đầm lầy đặc quánh không phù hợp để bơi.
The sludgy texture of the clay made it hard to mold into shapes.
Kết cấu bùn đất đặc quánh khiến việc tạo hình trở nên khó khăn.
The sludgy oil spill polluted the river and harmed the wildlife.
Vụ tràn dầu đặc quánh đã gây ô nhiễm sông và gây hại cho động vật hoang dã.
The sludgy snow on the road caused traffic delays.
Tuyết lầy trên đường gây ra sự chậm trễ giao thông.
The sludgy slush on the sidewalk made it slippery for pedestrians.
Tuyết lầy trên vỉa hè khiến người đi bộ trơn trượt.
The sludgy mixture of dirt and water clogged the drain.
Sự pha trộn bùn đất và nước đặc quánh đã làm tắc nghẽn cống.
The sludgy consistency of the paint made it hard to apply smoothly.
Độ đặc quánh của sơn khiến việc sơn một cách mịn màng trở nên khó khăn.
The sludgy sediment at the bottom of the lake indicated poor water quality.
Cặn bùn đặc quánh ở đáy hồ cho thấy chất lượng nước kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay