gloopy

[Mỹ]/[ˈɡluːpi]/
[Anh]/[ˈɡluːpi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có độ đặc, dính và bán rắn; Khó chịu, đặc và dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

gloopy mess

Vietnamese_translation

gloopy texture

Vietnamese_translation

felt gloopy

Vietnamese_translation

gloopy substance

Vietnamese_translation

making gloopy

Vietnamese_translation

gloopy mixture

Vietnamese_translation

was gloopy

Vietnamese_translation

gloopy goo

Vietnamese_translation

very gloopy

Vietnamese_translation

gloopy stuff

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the oatmeal was surprisingly gloopy this morning.

Yến mạch sáng nay có vẻ rất đặc.

he poked the gloopy substance with a stick.

Anh ta chọc vào chất đặc bằng một cây gậy.

the swamp water looked dark and gloopy.

Nước đầm trông tối và đặc.

she stirred the gloopy mixture until it was smooth.

Cô ấy khuấy hỗn hợp đặc cho đến khi nó mịn.

the gloopy mud clung to his boots.

Bùn đặc dính vào ủng của anh ấy.

the child made a gloopy mess with the pudding.

Đứa trẻ làm một mớ hỗn độn đặc với bánh pudding.

the lava flow was slow and gloopy.

Dòng chảy của dung nham chậm và đặc.

i accidentally dropped a gloopy blob of jelly.

Tôi vô tình làm rơi một khối đặc của jelly.

the gloopy texture of the sauce was unusual.

Kết cấu đặc kỳ lạ của nước sốt.

the science experiment resulted in a gloopy goo.

Thí nghiệm khoa học cho ra một chất nhầy đặc.

he described the slime as thick and gloopy.

Anh ấy mô tả chất nhờn là đặc và đặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay