slugging

[Mỹ]/ˈslʌɡɪŋ/
[Anh]/ˈslʌɡɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bất hợp pháp sử dụng đấm hoặc cẳng tay; cú đánh mạnh hoặc đòn đánh; sự tăng đột biến trong hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

slugging it

tấn công bằng cú đấm

slugging match

trận đấu tay đôi

slugging percentage

tỷ lệ đấm

slugging style

phong cách đấm

slugging approach

cách tiếp cận đấm

slugging technique

kỹ thuật đấm

slugging champion

người vô địch đấm

slugging out

đấm ra ngoài

slugging away

đấm đi

slugging season

mùa đấm

Câu ví dụ

slugging is a popular skincare trend.

slugging là một xu hướng chăm sóc da phổ biến.

many people swear by slugging for hydration.

rất nhiều người đánh giá cao phương pháp slugging để dưỡng ẩm.

slugging involves applying a thick layer of moisturizer.

slugging liên quan đến việc thoa một lớp kem dưỡng ẩm dày.

after slugging, my skin feels incredibly soft.

sau khi slugging, da của tôi cảm thấy cực kỳ mềm mại.

it's important to choose the right products for slugging.

điều quan trọng là phải chọn đúng sản phẩm cho slugging.

slugging can help lock in moisture overnight.

slugging có thể giúp giữ ẩm suốt cả đêm.

some people find slugging too heavy for daytime use.

một số người thấy phương pháp slugging quá nặng để sử dụng ban ngày.

slugging is especially beneficial for dry skin types.

slugging đặc biệt có lợi cho những loại da khô.

be cautious when trying slugging for the first time.

hãy cẩn thận khi thử slugging lần đầu tiên.

slugging can be a game changer for your skincare routine.

slugging có thể là một sự thay đổi lớn trong quy trình chăm sóc da của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay