slummy area
khu phố ổ chuột
slummy neighborhood
khu phố xóm ổ chuột
slummy street
phố ổ chuột
slummy house
nhà ổ chuột
slummy conditions
tình trạng ổ chuột
slummy vibe
không khí ổ chuột
slummy flats
các căn hộ ổ chuột
slummy block
khu vực ổ chuột
slummy zone
vùng ổ chuột
slummy lifestyle
phong cách sống ổ chuột
the slummy neighborhood was filled with abandoned buildings.
khu phố ổ chuột tràn ngập những tòa nhà bỏ hoang.
many people avoid slummy areas due to safety concerns.
nhiều người tránh xa các khu vực ổ chuột vì những lo ngại về an toàn.
she grew up in a slummy part of town.
Cô ấy lớn lên ở một khu vực ổ chuột trong thị trấn.
the hotel was surprisingly nice despite being in a slummy area.
Khách sạn đáng ngạc nhiên là tốt, mặc dù nằm trong một khu vực ổ chuột.
he decided to renovate the slummy apartment he bought.
Anh quyết định cải tạo căn hộ ổ chuột mà anh đã mua.
living in a slummy environment can affect mental health.
Sống trong môi trường ổ chuột có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
the city council plans to clean up the slummy streets.
Hội đồng thành phố có kế hoạch dọn dẹp những con phố ổ chuột.
he often complained about the slummy conditions of the public housing.
Anh thường xuyên phàn nàn về tình trạng ổ chuột của nhà ở công cộng.
there are many stories about people living in slummy conditions.
Có rất nhiều câu chuyện về những người sống trong điều kiện ổ chuột.
the documentary highlighted the issues in slummy neighborhoods.
Nhật ký đã làm nổi bật những vấn đề trong các khu phố ổ chuột.
slummy area
khu phố ổ chuột
slummy neighborhood
khu phố xóm ổ chuột
slummy street
phố ổ chuột
slummy house
nhà ổ chuột
slummy conditions
tình trạng ổ chuột
slummy vibe
không khí ổ chuột
slummy flats
các căn hộ ổ chuột
slummy block
khu vực ổ chuột
slummy zone
vùng ổ chuột
slummy lifestyle
phong cách sống ổ chuột
the slummy neighborhood was filled with abandoned buildings.
khu phố ổ chuột tràn ngập những tòa nhà bỏ hoang.
many people avoid slummy areas due to safety concerns.
nhiều người tránh xa các khu vực ổ chuột vì những lo ngại về an toàn.
she grew up in a slummy part of town.
Cô ấy lớn lên ở một khu vực ổ chuột trong thị trấn.
the hotel was surprisingly nice despite being in a slummy area.
Khách sạn đáng ngạc nhiên là tốt, mặc dù nằm trong một khu vực ổ chuột.
he decided to renovate the slummy apartment he bought.
Anh quyết định cải tạo căn hộ ổ chuột mà anh đã mua.
living in a slummy environment can affect mental health.
Sống trong môi trường ổ chuột có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
the city council plans to clean up the slummy streets.
Hội đồng thành phố có kế hoạch dọn dẹp những con phố ổ chuột.
he often complained about the slummy conditions of the public housing.
Anh thường xuyên phàn nàn về tình trạng ổ chuột của nhà ở công cộng.
there are many stories about people living in slummy conditions.
Có rất nhiều câu chuyện về những người sống trong điều kiện ổ chuột.
the documentary highlighted the issues in slummy neighborhoods.
Nhật ký đã làm nổi bật những vấn đề trong các khu phố ổ chuột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay