frozen slushes
đồ uống slush đông lạnh
fruit slushes
đồ uống slush trái cây
sweet slushes
đồ uống slush ngọt
colorful slushes
đồ uống slush nhiều màu
chilled slushes
đồ uống slush lạnh
slushes machine
máy làm slush
slushes stand
quầy bán slush
slushes drink
đồ uống slush
slushes flavor
vị slush
slushes party
tiệc slush
she loves to drink slushes on hot summer days.
Cô ấy thích uống slush vào những ngày hè nóng nực.
we made colorful slushes for the birthday party.
Chúng tôi đã làm slush đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật.
he added extra syrup to his slushes for more flavor.
Anh ấy thêm nhiều siro hơn vào slush của mình để có thêm hương vị.
slushes are a popular treat at amusement parks.
Slush là một món ăn vặt phổ biến tại các công viên giải trí.
during the movie, we enjoyed slushes and popcorn.
Trong khi xem phim, chúng tôi đã thưởng thức slush và bắp rang.
she prefers fruity slushes over soda drinks.
Cô ấy thích slush trái cây hơn là đồ uống có ga.
they sell slushes in various flavors at the convenience store.
Họ bán slush với nhiều hương vị khác nhau tại cửa hàng tiện lợi.
making slushes at home is easy and fun.
Tự làm slush tại nhà rất dễ dàng và thú vị.
on a hot day, nothing beats a cold slush.
Vào một ngày nóng, không gì bằng một slush lạnh.
she experimented with different ingredients to create unique slushes.
Cô ấy đã thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau để tạo ra slush độc đáo.
frozen slushes
đồ uống slush đông lạnh
fruit slushes
đồ uống slush trái cây
sweet slushes
đồ uống slush ngọt
colorful slushes
đồ uống slush nhiều màu
chilled slushes
đồ uống slush lạnh
slushes machine
máy làm slush
slushes stand
quầy bán slush
slushes drink
đồ uống slush
slushes flavor
vị slush
slushes party
tiệc slush
she loves to drink slushes on hot summer days.
Cô ấy thích uống slush vào những ngày hè nóng nực.
we made colorful slushes for the birthday party.
Chúng tôi đã làm slush đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật.
he added extra syrup to his slushes for more flavor.
Anh ấy thêm nhiều siro hơn vào slush của mình để có thêm hương vị.
slushes are a popular treat at amusement parks.
Slush là một món ăn vặt phổ biến tại các công viên giải trí.
during the movie, we enjoyed slushes and popcorn.
Trong khi xem phim, chúng tôi đã thưởng thức slush và bắp rang.
she prefers fruity slushes over soda drinks.
Cô ấy thích slush trái cây hơn là đồ uống có ga.
they sell slushes in various flavors at the convenience store.
Họ bán slush với nhiều hương vị khác nhau tại cửa hàng tiện lợi.
making slushes at home is easy and fun.
Tự làm slush tại nhà rất dễ dàng và thú vị.
on a hot day, nothing beats a cold slush.
Vào một ngày nóng, không gì bằng một slush lạnh.
she experimented with different ingredients to create unique slushes.
Cô ấy đã thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau để tạo ra slush độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay