smooth-headed fellow
đàn ông đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed approach
phương pháp đầu óc nhẵn nhụi
was smooth-headed
đã đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed youth
thanh niên đầu óc nhẵn nhụi
being smooth-headed
đang đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed manner
phong cách đầu óc nhẵn nhụi
remarkably smooth-headed
rất đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed liar
kẻ nói dối đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed type
loại người đầu óc nhẵn nhụi
quite smooth-headed
rất đầu óc nhẵn nhụi
he was a smooth-headed negotiator, always finding common ground.
Anh ấy là một người đàm phán khéo léo, luôn tìm được điểm chung.
despite the setback, the smooth-headed manager remained optimistic.
Mặc dù gặp phải挫折, người quản lý khéo léo vẫn duy trì tinh thần lạc quan.
the smooth-headed student aced the exam with ease.
Người sinh viên khéo léo đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
her smooth-headed approach to problem-solving impressed the team.
Cách tiếp cận khéo léo của cô trong việc giải quyết vấn đề đã khiến cả nhóm ấn tượng.
the smooth-headed entrepreneur launched a successful startup.
Doanh nhân khéo léo đã khởi nghiệp thành công.
he gave a smooth-headed presentation that captivated the audience.
Anh ấy trình bày một cách khéo léo và thu hút được khán giả.
the smooth-headed lawyer skillfully navigated the complex case.
Luật sư khéo léo đã khéo léo xử lý vụ việc phức tạp.
a smooth-headed leader is essential for navigating change.
Một nhà lãnh đạo khéo léo là cần thiết để điều hướng sự thay đổi.
the smooth-headed candidate answered every question with confidence.
Ứng viên khéo léo trả lời mọi câu hỏi một cách tự tin.
she's a smooth-headed strategist, always thinking ahead.
Cô ấy là một chiến lược gia khéo léo, luôn suy nghĩ trước một bước.
the smooth-headed engineer devised an ingenious solution.
Kỹ sư khéo léo đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo.
smooth-headed fellow
đàn ông đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed approach
phương pháp đầu óc nhẵn nhụi
was smooth-headed
đã đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed youth
thanh niên đầu óc nhẵn nhụi
being smooth-headed
đang đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed manner
phong cách đầu óc nhẵn nhụi
remarkably smooth-headed
rất đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed liar
kẻ nói dối đầu óc nhẵn nhụi
smooth-headed type
loại người đầu óc nhẵn nhụi
quite smooth-headed
rất đầu óc nhẵn nhụi
he was a smooth-headed negotiator, always finding common ground.
Anh ấy là một người đàm phán khéo léo, luôn tìm được điểm chung.
despite the setback, the smooth-headed manager remained optimistic.
Mặc dù gặp phải挫折, người quản lý khéo léo vẫn duy trì tinh thần lạc quan.
the smooth-headed student aced the exam with ease.
Người sinh viên khéo léo đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
her smooth-headed approach to problem-solving impressed the team.
Cách tiếp cận khéo léo của cô trong việc giải quyết vấn đề đã khiến cả nhóm ấn tượng.
the smooth-headed entrepreneur launched a successful startup.
Doanh nhân khéo léo đã khởi nghiệp thành công.
he gave a smooth-headed presentation that captivated the audience.
Anh ấy trình bày một cách khéo léo và thu hút được khán giả.
the smooth-headed lawyer skillfully navigated the complex case.
Luật sư khéo léo đã khéo léo xử lý vụ việc phức tạp.
a smooth-headed leader is essential for navigating change.
Một nhà lãnh đạo khéo léo là cần thiết để điều hướng sự thay đổi.
the smooth-headed candidate answered every question with confidence.
Ứng viên khéo léo trả lời mọi câu hỏi một cách tự tin.
she's a smooth-headed strategist, always thinking ahead.
Cô ấy là một chiến lược gia khéo léo, luôn suy nghĩ trước một bước.
the smooth-headed engineer devised an ingenious solution.
Kỹ sư khéo léo đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay