smoothes edges
làm mịn các cạnh
smoothes over
làm mờ đi
smoothes sailing
đi biển thuận lợi
smoothed finish
bề mặt hoàn thiện mịn
smoothes the way
mở đường
smoothed out
đã được làm mịn
smoothes nerves
giúp làm dịu thần kinh
the new software smoothly integrates with existing systems.
Phần mềm mới tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có.
the lotion smoothly spreads across the skin.
Kem dưỡng da dễ dàng lan đều trên da.
the speaker smoothly transitioned between topics.
Người nói đã chuyển đổi chủ đề một cách trôi chảy.
the company's restructuring smoothly resolved the financial issues.
Việc tái cấu trúc của công ty đã giải quyết các vấn đề tài chính một cách trôi chảy.
the road surface smoothly absorbs the impact of the tires.
Mặt đường hấp thụ tác động của lốp xe một cách trơn tru.
the algorithm smoothly processes large datasets.
Thuật toán xử lý các tập dữ liệu lớn một cách trôi chảy.
the negotiation smoothly progressed towards a final agreement.
Cuộc đàm phán diễn ra trôi chảy hướng tới một thỏa thuận cuối cùng.
the music smoothly blends different genres.
Nhạc hòa quyện các thể loại khác nhau một cách trôi chảy.
the paint smoothly coats the wooden surface.
Sơn phủ lên bề mặt gỗ một cách trơn tru.
the transition to remote work smoothly occurred.
Việc chuyển sang làm việc từ xa diễn ra một cách trôi chảy.
the new policy smoothly implemented across the organization.
Quy định mới được thực hiện một cách trôi chảy trong toàn tổ chức.
smoothes edges
làm mịn các cạnh
smoothes over
làm mờ đi
smoothes sailing
đi biển thuận lợi
smoothed finish
bề mặt hoàn thiện mịn
smoothes the way
mở đường
smoothed out
đã được làm mịn
smoothes nerves
giúp làm dịu thần kinh
the new software smoothly integrates with existing systems.
Phần mềm mới tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có.
the lotion smoothly spreads across the skin.
Kem dưỡng da dễ dàng lan đều trên da.
the speaker smoothly transitioned between topics.
Người nói đã chuyển đổi chủ đề một cách trôi chảy.
the company's restructuring smoothly resolved the financial issues.
Việc tái cấu trúc của công ty đã giải quyết các vấn đề tài chính một cách trôi chảy.
the road surface smoothly absorbs the impact of the tires.
Mặt đường hấp thụ tác động của lốp xe một cách trơn tru.
the algorithm smoothly processes large datasets.
Thuật toán xử lý các tập dữ liệu lớn một cách trôi chảy.
the negotiation smoothly progressed towards a final agreement.
Cuộc đàm phán diễn ra trôi chảy hướng tới một thỏa thuận cuối cùng.
the music smoothly blends different genres.
Nhạc hòa quyện các thể loại khác nhau một cách trôi chảy.
the paint smoothly coats the wooden surface.
Sơn phủ lên bề mặt gỗ một cách trơn tru.
the transition to remote work smoothly occurred.
Việc chuyển sang làm việc từ xa diễn ra một cách trôi chảy.
the new policy smoothly implemented across the organization.
Quy định mới được thực hiện một cách trôi chảy trong toàn tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay