eases

[Mỹ]/iːzɪz/
[Anh]/iːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự vắng mặt của cơn đau hoặc khó chịu; sự thư giãn của các hạn chế; sự thoải mái hoặc dễ chịu
v. làm giảm bớt; làm dịu hoặc an ủi; làm nhẹ hoặc giảm; làm cho thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

pain eases

đau giảm

tension eases

căng thẳng giảm

stress eases

căng thẳng giảm

fear eases

sợ hãi giảm

anxiety eases

lo lắng giảm

worry eases

lo lắng giảm

discomfort eases

khó chịu giảm

pressure eases

áp lực giảm

Câu ví dụ

exercise eases stress and improves mood.

tập thể dục giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

this medication eases the pain quickly.

thuốc này giúp giảm đau nhanh chóng.

a warm bath eases muscle tension.

ngâm mình trong bồn tắm ấm giúp giảm căng cơ.

listening to music eases anxiety.

nghe nhạc giúp giảm lo lắng.

this tool eases the process of editing.

công cụ này giúp đơn giản hóa quá trình chỉnh sửa.

her kind words eases my worries.

những lời tốt đẹp của cô ấy giúp xoa dịu những lo lắng của tôi.

the new policy eases the burden on taxpayers.

nguyên tắc mới giúp giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế.

yoga eases the mind and body.

yoga giúp thư giãn tinh thần và cơ thể.

a good night's sleep eases fatigue.

một giấc ngủ ngon giúp giảm mệt mỏi.

her smile eases the tension in the room.

nụ cười của cô ấy giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay