smudgy fingerprints
dấu vân tay nhòe
The artist's painting was smudgy and abstract.
Bức tranh của họa sĩ bị nhòe và trừu tượng.
She tried to clean the smudgy fingerprints off the mirror.
Cô ấy cố gắng lau sạch những dấu vân tay nhòe trên gương.
The old photograph had become smudgy with age.
Cuộn phim cũ đã bị nhòe do tuổi tác.
Her glasses were always smudgy from constant use.
Kính của cô ấy luôn bị nhòe do sử dụng thường xuyên.
The printer produced smudgy copies of the document.
Máy in tạo ra các bản sao nhòe của tài liệu.
He tried to wipe away the smudgy marks on his phone screen.
Anh ấy cố gắng lau đi những vết nhòe trên màn hình điện thoại của mình.
The smudgy makeup gave her a grungy look.
Vẻ trang điểm nhòe tạo cho cô ấy một vẻ ngoài bụi bặm.
The smudgy writing on the whiteboard was hard to read.
Những dòng chữ nhòe trên bảng trắng rất khó đọc.
The smudgy ink made the signature on the contract illegible.
Mực nhòe khiến chữ ký trên hợp đồng không thể đọc được.
She had to redo the painting because it turned out smudgy.
Cô ấy phải làm lại bức tranh vì nó bị nhòe.
smudgy fingerprints
dấu vân tay nhòe
The artist's painting was smudgy and abstract.
Bức tranh của họa sĩ bị nhòe và trừu tượng.
She tried to clean the smudgy fingerprints off the mirror.
Cô ấy cố gắng lau sạch những dấu vân tay nhòe trên gương.
The old photograph had become smudgy with age.
Cuộn phim cũ đã bị nhòe do tuổi tác.
Her glasses were always smudgy from constant use.
Kính của cô ấy luôn bị nhòe do sử dụng thường xuyên.
The printer produced smudgy copies of the document.
Máy in tạo ra các bản sao nhòe của tài liệu.
He tried to wipe away the smudgy marks on his phone screen.
Anh ấy cố gắng lau đi những vết nhòe trên màn hình điện thoại của mình.
The smudgy makeup gave her a grungy look.
Vẻ trang điểm nhòe tạo cho cô ấy một vẻ ngoài bụi bặm.
The smudgy writing on the whiteboard was hard to read.
Những dòng chữ nhòe trên bảng trắng rất khó đọc.
The smudgy ink made the signature on the contract illegible.
Mực nhòe khiến chữ ký trên hợp đồng không thể đọc được.
She had to redo the painting because it turned out smudgy.
Cô ấy phải làm lại bức tranh vì nó bị nhòe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay