snippable

[Mỹ]/ˈsnɪpəbl/
[Anh]/ˈsnɪpəbl/

Dịch

adj. Có thể cắt tỉa; có khả năng bị cắt bằng kéo; phù hợp để cắt hoặc tỉa; (thông tục) Nhanh để cắt hoặc tỉa.

Cụm từ & Cách kết hợp

snippable content

Vietnamese_translation

snippable code

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

social media platforms prefer snippable content that captures attention quickly.

Các nền tảng mạng xã hội thích nội dung có thể cắt ngắn để thu hút sự chú ý nhanh chóng.

the podcast was edited into snippable segments for promotional use.

Podcast đã được chỉnh sửa thành các phân đoạn có thể cắt ngắn để sử dụng cho mục đích quảng bá.

teachers often look for snippable videos that explain complex concepts.

Giáo viên thường tìm kiếm các video có thể cắt ngắn để giải thích các khái niệm phức tạp.

the news article was designed to be easily snippable for sharing on social media.

Bài báo tin tức được thiết kế để dễ dàng cắt ngắn và chia sẻ trên mạng xã hội.

content creators appreciate snippable templates that save production time.

Những người tạo nội dung đánh giá cao các mẫu có thể cắt ngắn giúp tiết kiệm thời gian sản xuất.

the documentary was divided into snippable chapters for educational purposes.

Bộ phim tài liệu được chia thành các chương có thể cắt ngắn để phục vụ mục đích giáo dục.

marketers found the commercial highly snippable for digital campaigns.

Các nhà tiếp thị nhận thấy quảng cáo rất dễ cắt ngắn cho các chiến dịch kỹ thuật số.

the presentation was reorganized into snippable slides for better engagement.

Bài thuyết trình được sắp xếp lại thành các slide có thể cắt ngắn để tăng tính tương tác.

podcasters rely on snippable sound bites for promotional clips.

Những người làm podcast dựa vào các đoạn âm thanh có thể cắt ngắn cho các đoạn giới thiệu.

the magazine published snippable excerpts from the bestselling novel.

Tạp chí đã đăng các đoạn trích có thể cắt ngắn từ cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.

video editors created snippable clips for the company's social media accounts.

Các nhà biên tập video đã tạo các đoạn cắt có thể cắt ngắn cho các tài khoản mạng xã hội của công ty.

the webinar was restructured into snippable segments to improve viewer retention.

Webinar đã được cấu trúc lại thành các phân đoạn có thể cắt ngắn để cải thiện khả năng giữ chân người xem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay