unsplittable bond
kết nối không thể tách rời
unsplittable unit
đơn vị không thể tách rời
being unsplittable
không thể tách rời
unsplittable system
hệ thống không thể tách rời
truly unsplittable
thực sự không thể tách rời
unsplittable pair
cặp không thể tách rời
unsplittable whole
toàn bộ không thể tách rời
considered unsplittable
coi là không thể tách rời
unsplittable structure
cấu trúc không thể tách rời
unsplittable group
nhóm không thể tách rời
the unsplittable package arrived damaged, requiring a full return.
Gói hàng không thể tách rời đã bị hư hại, cần phải trả lại toàn bộ.
our team faced an unsplittable challenge, demanding a unified approach.
Đội ngũ của chúng tôi phải đối mặt với một thử thách không thể tách rời, đòi hỏi một cách tiếp cận thống nhất.
the unsplittable data set presented a unique analytical hurdle.
Tập dữ liệu không thể tách rời đặt ra một trở ngại phân tích độc đáo.
we needed an unsplittable solution to prevent further system failures.
Chúng tôi cần một giải pháp không thể tách rời để ngăn chặn thêm các sự cố hệ thống.
the unsplittable contract terms were non-negotiable.
Các điều khoản hợp đồng không thể tách rời là không thể thương lượng.
this unsplittable task requires the collaboration of multiple departments.
Nhiệm vụ không thể tách rời này đòi hỏi sự hợp tác của nhiều phòng ban.
the unsplittable algorithm proved highly efficient for this specific problem.
Thuật toán không thể tách rời đã chứng minh là rất hiệu quả cho vấn đề cụ thể này.
we designed an unsplittable security protocol to protect sensitive information.
Chúng tôi đã thiết kế một giao thức bảo mật không thể tách rời để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
the unsplittable workflow ensured consistent data processing across all teams.
Quy trình làm việc không thể tách rời đảm bảo xử lý dữ liệu nhất quán trên tất cả các nhóm.
the project's unsplittable nature made it difficult to delegate responsibilities.
Bản chất không thể tách rời của dự án khiến việc ủy quyền trách nhiệm trở nên khó khăn.
the unsplittable bond between them was evident to everyone.
Mối liên kết không thể tách rời giữa họ là điều ai cũng thấy rõ.
unsplittable bond
kết nối không thể tách rời
unsplittable unit
đơn vị không thể tách rời
being unsplittable
không thể tách rời
unsplittable system
hệ thống không thể tách rời
truly unsplittable
thực sự không thể tách rời
unsplittable pair
cặp không thể tách rời
unsplittable whole
toàn bộ không thể tách rời
considered unsplittable
coi là không thể tách rời
unsplittable structure
cấu trúc không thể tách rời
unsplittable group
nhóm không thể tách rời
the unsplittable package arrived damaged, requiring a full return.
Gói hàng không thể tách rời đã bị hư hại, cần phải trả lại toàn bộ.
our team faced an unsplittable challenge, demanding a unified approach.
Đội ngũ của chúng tôi phải đối mặt với một thử thách không thể tách rời, đòi hỏi một cách tiếp cận thống nhất.
the unsplittable data set presented a unique analytical hurdle.
Tập dữ liệu không thể tách rời đặt ra một trở ngại phân tích độc đáo.
we needed an unsplittable solution to prevent further system failures.
Chúng tôi cần một giải pháp không thể tách rời để ngăn chặn thêm các sự cố hệ thống.
the unsplittable contract terms were non-negotiable.
Các điều khoản hợp đồng không thể tách rời là không thể thương lượng.
this unsplittable task requires the collaboration of multiple departments.
Nhiệm vụ không thể tách rời này đòi hỏi sự hợp tác của nhiều phòng ban.
the unsplittable algorithm proved highly efficient for this specific problem.
Thuật toán không thể tách rời đã chứng minh là rất hiệu quả cho vấn đề cụ thể này.
we designed an unsplittable security protocol to protect sensitive information.
Chúng tôi đã thiết kế một giao thức bảo mật không thể tách rời để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
the unsplittable workflow ensured consistent data processing across all teams.
Quy trình làm việc không thể tách rời đảm bảo xử lý dữ liệu nhất quán trên tất cả các nhóm.
the project's unsplittable nature made it difficult to delegate responsibilities.
Bản chất không thể tách rời của dự án khiến việc ủy quyền trách nhiệm trở nên khó khăn.
the unsplittable bond between them was evident to everyone.
Mối liên kết không thể tách rời giữa họ là điều ai cũng thấy rõ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay