| số nhiều | snivelers |
pathetic sniveler
người khóc nhè yếu đuối
a sniveler's cry
tiếng khóc của người khóc nhè
sniveler complained
người khóc nhè than phiền
the sniveler wept
người khóc nhè khóc
sniveler's tears
nước mắt của người khóc nhè
the sniveler constantly complained about minor inconveniences.
Người khóc nhè luôn than vãn về những điều phiền toái nhỏ nhặt.
don't be a sniveler; toughen up a little.
Đừng làm người khóc nhè; hãy cứng rắn một chút.
he was a notorious sniveler, always seeking sympathy.
Ông ta là một người khóc nhè nổi tiếng, luôn tìm kiếm sự thương hại.
the sniveler's tears were fake and manipulative.
Những giọt nước mắt của người khóc nhè là giả và mang tính操纵.
she accused him of being a sniveler and a drama queen.
Cô ấy buộc tội anh ta là người khóc nhè và một bà hoàng drama.
stop being such a sniveler and face the facts.
Hãy ngừng hành xử như một người khóc nhè và đối mặt với thực tế.
the sniveler whined about the long wait time.
Người khóc nhè than phiền về thời gian chờ đợi dài.
he's just a sniveler trying to get attention.
Anh ta chỉ là một người khóc nhè cố gắng thu hút sự chú ý.
the sniveler's constant complaining annoyed everyone.
Việc than vãn không ngừng của người khóc nhè làm phiền tất cả mọi người.
she warned him not to be a sniveler at work.
Cô ấy cảnh báo anh ta không được làm người khóc nhè ở nơi làm việc.
the sniveler’s reaction was completely over the top.
Phản ứng của người khóc nhè hoàn toàn quá mức.
pathetic sniveler
người khóc nhè yếu đuối
a sniveler's cry
tiếng khóc của người khóc nhè
sniveler complained
người khóc nhè than phiền
the sniveler wept
người khóc nhè khóc
sniveler's tears
nước mắt của người khóc nhè
the sniveler constantly complained about minor inconveniences.
Người khóc nhè luôn than vãn về những điều phiền toái nhỏ nhặt.
don't be a sniveler; toughen up a little.
Đừng làm người khóc nhè; hãy cứng rắn một chút.
he was a notorious sniveler, always seeking sympathy.
Ông ta là một người khóc nhè nổi tiếng, luôn tìm kiếm sự thương hại.
the sniveler's tears were fake and manipulative.
Những giọt nước mắt của người khóc nhè là giả và mang tính操纵.
she accused him of being a sniveler and a drama queen.
Cô ấy buộc tội anh ta là người khóc nhè và một bà hoàng drama.
stop being such a sniveler and face the facts.
Hãy ngừng hành xử như một người khóc nhè và đối mặt với thực tế.
the sniveler whined about the long wait time.
Người khóc nhè than phiền về thời gian chờ đợi dài.
he's just a sniveler trying to get attention.
Anh ta chỉ là một người khóc nhè cố gắng thu hút sự chú ý.
the sniveler's constant complaining annoyed everyone.
Việc than vãn không ngừng của người khóc nhè làm phiền tất cả mọi người.
she warned him not to be a sniveler at work.
Cô ấy cảnh báo anh ta không được làm người khóc nhè ở nơi làm việc.
the sniveler’s reaction was completely over the top.
Phản ứng của người khóc nhè hoàn toàn quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay