snow-covered peaks
những đỉnh núi phủ tuyết
snow-covered ground
đất phủ tuyết
snow-covered roof
mái nhà phủ tuyết
snow-covered fields
những cánh đồng phủ tuyết
snow-covered trees
những cái cây phủ tuyết
snow-covered road
đường phủ tuyết
snow-covered slopes
những sườn đồi phủ tuyết
snow-covered village
ngôi làng phủ tuyết
snow-covered car
chiếc xe phủ tuyết
snow-covered peaks
những đỉnh núi phủ tuyết
snow-covered ground
đất phủ tuyết
snow-covered roof
mái nhà phủ tuyết
snow-covered fields
những cánh đồng phủ tuyết
snow-covered trees
những cái cây phủ tuyết
snow-covered road
đường phủ tuyết
snow-covered slopes
những sườn đồi phủ tuyết
snow-covered village
ngôi làng phủ tuyết
snow-covered car
chiếc xe phủ tuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay