snow-covered

[Mỹ]/ˈsnəʊˌkʌvəd/
[Anh]/ˈsnoʊˌkʌvərd/

Dịch

adj. phủ tuyết.

Cụm từ & Cách kết hợp

snow-covered peaks

những đỉnh núi phủ tuyết

snow-covered ground

đất phủ tuyết

snow-covered roof

mái nhà phủ tuyết

snow-covered fields

những cánh đồng phủ tuyết

snow-covered trees

những cái cây phủ tuyết

snow-covered road

đường phủ tuyết

snow-covered slopes

những sườn đồi phủ tuyết

snow-covered village

ngôi làng phủ tuyết

snow-covered car

chiếc xe phủ tuyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay