| số nhiều | soakers |
soaker hose
ống tưới ẩm
soaker tub
bồn ngấm nước
soaker pad
miếng lót thấm
soaker bottle
chai tưới ẩm
soaker blanket
chăn thấm
soaker sponge
bọt biển thấm
soaker sandals
dép đi biển
soaker shoes
giày đi biển
soaker game
trò chơi phun nước
soaker socks
tất thấm
the soaker hose is perfect for watering the garden.
vòi tưới cây soaker rất lý tưởng để tưới vườn.
children love to play in the soaker pool during summer.
Trẻ em rất thích chơi trong hồ bơi soaker vào mùa hè.
she used a soaker pad to help with the spills.
Cô ấy đã sử dụng miếng lót soaker để giúp thấm hút các vụ tràn.
the soaker system helps conserve water in the landscape.
Hệ thống soaker giúp tiết kiệm nước trong cảnh quan.
he placed the soaker in the bucket to absorb the excess moisture.
Anh ấy đặt soaker vào xô để hấp thụ độ ẩm thừa.
using a soaker for the plants ensures they get enough hydration.
Sử dụng soaker cho cây trồng đảm bảo chúng nhận đủ nước.
the soaker socks kept my feet warm and dry.
Những đôi tất soaker giúp giữ ấm và khô chân tôi.
a soaker is essential for any outdoor event in the rain.
Soaker là điều cần thiết cho bất kỳ sự kiện ngoài trời nào dưới mưa.
he bought a soaker for his new garden setup.
Anh ấy đã mua một soaker cho cách bố trí vườn mới của mình.
the soaker method is effective for deep watering.
Phương pháp soaker rất hiệu quả để tưới sâu.
soaker hose
ống tưới ẩm
soaker tub
bồn ngấm nước
soaker pad
miếng lót thấm
soaker bottle
chai tưới ẩm
soaker blanket
chăn thấm
soaker sponge
bọt biển thấm
soaker sandals
dép đi biển
soaker shoes
giày đi biển
soaker game
trò chơi phun nước
soaker socks
tất thấm
the soaker hose is perfect for watering the garden.
vòi tưới cây soaker rất lý tưởng để tưới vườn.
children love to play in the soaker pool during summer.
Trẻ em rất thích chơi trong hồ bơi soaker vào mùa hè.
she used a soaker pad to help with the spills.
Cô ấy đã sử dụng miếng lót soaker để giúp thấm hút các vụ tràn.
the soaker system helps conserve water in the landscape.
Hệ thống soaker giúp tiết kiệm nước trong cảnh quan.
he placed the soaker in the bucket to absorb the excess moisture.
Anh ấy đặt soaker vào xô để hấp thụ độ ẩm thừa.
using a soaker for the plants ensures they get enough hydration.
Sử dụng soaker cho cây trồng đảm bảo chúng nhận đủ nước.
the soaker socks kept my feet warm and dry.
Những đôi tất soaker giúp giữ ấm và khô chân tôi.
a soaker is essential for any outdoor event in the rain.
Soaker là điều cần thiết cho bất kỳ sự kiện ngoài trời nào dưới mưa.
he bought a soaker for his new garden setup.
Anh ấy đã mua một soaker cho cách bố trí vườn mới của mình.
the soaker method is effective for deep watering.
Phương pháp soaker rất hiệu quả để tưới sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay